polemics

polemics

The theologian engaged in polemics to defend his doctrinal position.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Nghệ thuật hoặc hành động tranh luận, bút chiến: "polemics" chỉ việc tiến hành các cuộc tranh luận gay gắt, thường về các vấn đề chính trị, tôn giáo, hoặc triết học, nhằm bác bỏ quan điểm đối lập.
    • Ngành thần học Kitô giáo chuyên bác bỏ sai lầm: Trong bối cảnh hẹp, "polemics" một nhánh của thần học tập trung vào việc chỉ trích phản bác các giáo sai lệch.
dụ sử dụng
  • (Các bài viết của ông đầy rẫy những cuộc bút chiến tôn giáo chống lại các tín ngưỡng khác.)
  • (Bài giảng của giáo sư về bút chiến chính trị đã gây ra cuộc tranh luận sôi nổi giữa các sinh viên.)
  • (Vào thời trung cổ, bút chiến một phần quan trọng của giáo dục thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in polemics": tham gia vào các cuộc tranh luận gay gắt.
    • Many intellectuals engage in polemics to defend their ideologies. (Nhiều trí thức tham gia vào các cuộc bút chiến để bảo vệ hệ tư tưởng của họ.)
  • "polemics against something": bút chiến chống lại điều đó.
    • The article is a fierce polemics against government corruption. (Bài báo một cuộc bút chiến dữ dội chống lại tham nhũng của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Polemic (danh từ số ít): một cuộc tranh luận gay gắt hoặc bài viết bút chiến.
    • This book is a polemic against modern capitalism. (Cuốn sách này một bài bút chiến chống lại chủ nghĩa tư bản hiện đại.)
  • Polemical (tính từ): thuộc về bút chiến, tính tranh luận.
    • His polemical style often alienates readers. (Phong cách bút chiến của ông thường làm xa lánh độc giả.)
  • Polemicist (danh từ): người chuyên viết bút chiến, người tranh luận.
    • She is a well-known polemicist in the field of political science. ( ấy một nhà bút chiến nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Debate: tranh luận (thường mang tính xây dựng hơn).
  • Controversy: tranh cãi, gây tranh luận.
  • Disputation: cuộc tranh luận học thuật.
  • Argumentation: lập luận, tranh luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "polemics", nhưng có thể dùng các động từ như "engage in", "write", "publish" kèm theo.
Thành ngữ liên quan
  • "To take up the cudgels": tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc bảo vệ một quan điểm một cách mạnh mẽ.
    • He took up the cudgels in defense of free speech. (Ông ấy tham gia tranh luận để bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)
  • "To cross swords": tranh luận gay gắt với ai đó.
    • The two philosophers crossed swords over the meaning of existence. (Hai nhà triết học đã tranh luận gay gắt về ý nghĩa của sự tồn tại.)