polemise
Định nghĩa
- Động từ:
- Tranh luận, bút chiến: "Polemise" có nghĩa là tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc đối đầu gay gắt về một vấn đề lý thuyết, chính trị, hoặc tôn giáo, thường dưới hình thức viết lách hoặc phát biểu công khai. Nó mang sắc thái tranh luận sâu sắc, đôi khi có tính công kích.
Ví dụ sử dụng
- (Hai nhà sử học đã bút chiến trong nhiều năm về cách giải thích các văn bản cổ đại.)
- (Anh ấy thích tranh luận với đồng nghiệp trên mạng xã hội về các chính sách kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to polemise against something": tranh luận chống lại điều gì đó.
- The philosopher polemised against the new theory of consciousness. (Nhà triết học đã bút chiến chống lại lý thuyết mới về ý thức.)
"to polemise in favour of something": tranh luận ủng hộ điều gì đó.
- She polemised in favour of educational reform during the conference. (Cô ấy đã tranh luận ủng hộ cải cách giáo dục trong hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Polemic (danh từ): cuộc bút chiến, bài luận chiến.
- His book is a fierce polemic against modern capitalism. (Cuốn sách của ông là một bài luận chiến dữ dội chống lại chủ nghĩa tư bản hiện đại.)
Polemical (tính từ): mang tính bút chiến, tranh luận.
- The article had a polemical tone that offended many readers. (Bài báo có giọng điệu bút chiến khiến nhiều độc giả khó chịu.)
Polemicist (danh từ): người chuyên viết luận chiến, người tranh luận.
- As a skilled polemicist, he could dismantle any argument. (Là một nhà luận chiến tài ba, anh ấy có thể phá bỏ bất kỳ lập luận nào.)
Từ đồng nghĩa
- Debate: tranh luận (thường mang tính xây dựng hơn).
- Argue: cãi nhau, tranh cãi (có thể mang tính cá nhân).
- Contend: khẳng định, đưa ra lập luận (trong một cuộc tranh luận).
- Dispute: phản đối, tranh chấp (về quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "polemise". Thay vào đó, các động từ đồng nghĩa thường dùng với giới từ: .
Thành ngữ liên quan
- "to enter the fray": tham gia vào cuộc tranh luận sôi nổi.
- The politician entered the fray by polemising against the new law. (Chính trị gia đã tham gia cuộc tranh luận bằng cách bút chiến chống lại luật mới.)