polemoniaceous

polemoniaceous

A botanist examines a polemoniaceous plant in a greenhouse.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến các loài thực vật trong họ Polemoniaceae, còn được gọi là họ móng hoặc họ phlox.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn nhiều loài thực vật thuộc họ Polemoniaceae, bao gồm phlox thang Jacob.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại những loài thuộc họ Polemoniaceae dựa trên cấu trúc hoa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polemoniaceous family": họ Polemoniaceae.
    • The polemoniaceous family includes about 25 genera and 400 species. (Họ Polemoniaceae bao gồm khoảng 25 chi 400 loài.)
  • "polemoniaceous characteristics": các đặc điểm của họ Polemoniaceae.
    • Polemoniaceous characteristics include five-petaled flowers and alternate leaves. (Các đặc điểm của họ Polemoniaceae bao gồm hoa năm cánh mọc cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Polemoniaceae (danh từ): tên khoa học của họ thực vật này.
    • Polemoniaceae is a family of flowering plants. (Polemoniaceae một họ thực vật hoa.)
  • Polemonium (danh từ): một chi điển hình trong họ này, bao gồm các loài như cỏ lam.
    • Polemonium species are often grown in gardens. (Các loài Polemonium thường được trồng trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phlox-related: liên quan đến cây phlox (một chi trong họ này).
    • These polemoniaceous plants are phlox-related species. (Những cây thuộc họ Polemoniaceae này các loài liên quan đến phlox.)
  • Of the phlox family: thuộc họ phlox.
    • This flower is of the phlox family. (Loài hoa này thuộc họ phlox.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ này.