police blotter

police blotter

The officer updates the police blotter with the day's incidents.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sổ ghi chép hàng ngày của cảnh sát: "police blotter" cuốn sổ hoặc bản ghi chép chính thức các sự kiện xảy ra hàng ngày tại một đồn cảnh sát, bao gồm các vụ bắt giữ, báo cáo tội phạm, tai nạn, các hoạt động khác. Đây một tài liệu công khai, thường được báo chí hoặc công chúng tham khảo.

dụ sử dụng
  • (Tờ báo địa phương đăng sổ ghi chép hàng ngày của cảnh sát mỗi buổi sáng.)
  • (Viên cảnh sát đã ghi lại vụ việc vào sổ ghi chép hàng ngày của đồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check the police blotter": kiểm tra sổ ghi chép của cảnh sát để biết thông tin mới nhất.

    • Journalists often check the police blotter for breaking news. (Các nhà báo thường kiểm tra sổ ghi chép của cảnh sát để tin nóng.)
  • "public police blotter": sổ ghi chép công khai, có thể được truy cập bởi bất kỳ ai.

    • The public police blotter is available online for transparency. (Sổ ghi chép công khai của cảnh sát sẵn trực tuyến để minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Blotter (n): giấy thấm, nhưng trong ngữ cảnh này, "blotter" chỉ cuốn sổ ghi chép.
  • Police log (n): nhật ký cảnh sát, tương tự "police blotter" nhưng thường dùng trong văn phong hành chính.
Từ đồng nghĩa
  • Police log: nhật ký cảnh sát.
  • Daily report: báo cáo hàng ngày.
  • Incident record: hồ sơ sự cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log in (v): ghi vào sổ, nhưng không liên quan trực tiếp đến "police blotter".
  • Record in (v): ghi lại vào.
    • The sergeant recorded the arrest in the police blotter. (Viên trung sĩ đã ghi lại vụ bắt giữ vào sổ ghi chép của cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • On the blotter: đang được ghi nhận trong sổ cảnh sát.
    • The theft is on the blotter for today. (Vụ trộm đã được ghi vào sổ cảnh sát hôm nay.)