police captain
Danh từ: - Sĩ quan cảnh sát phụ trách một khu vực: "police captain" là một chức vụ trong lực lượng cảnh sát, chỉ người đứng đầu hoặc quản lý một đồn cảnh sát (precinct) hoặc một đơn vị cụ thể. Chức vụ này thường cao hơn trung úy (lieutenant) và thấp hơn phó cảnh sát trưởng (deputy chief) hoặc cảnh sát trưởng (chief of police).
- (Viên sĩ quan cảnh sát phụ trách khu vực đã đến hiện trường để điều phối cuộc điều tra.)
- (Cô ấy được thăng chức lên sĩ quan cảnh sát phụ trách khu vực sau mười năm phục vụ.)
- (Sĩ quan cảnh sát phụ trách khu vực giám sát tất cả các nhân viên tuần tra trong đồn.)
"to report to the police captain": báo cáo với sĩ quan cảnh sát phụ trách khu vực.
- All detectives must report to the police captain before the end of their shift. (Tất cả thám tử phải báo cáo với sĩ quan cảnh sát phụ trách khu vực trước khi kết thúc ca làm việc của họ.)
"police captain's authority": thẩm quyền của sĩ quan cảnh sát phụ trách khu vực.
- The police captain's authority includes approving search warrants and managing personnel. (Thẩm quyền của sĩ quan cảnh sát phụ trách khu vực bao gồm phê duyệt lệnh khám xét và quản lý nhân sự.)
Captain (danh từ): đại úy (cấp bậc quân sự hoặc cảnh sát nói chung).
- He is a captain in the army. (Anh ấy là một đại úy trong quân đội.)
Police chief (danh từ): cảnh sát trưởng (cấp cao hơn police captain).
- The police chief announced a new crime prevention program. (Cảnh sát trưởng đã công bố một chương trình phòng chống tội phạm mới.)
Precinct commander: chỉ huy đồn cảnh sát (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- The precinct commander reviewed the weekly reports. (Chỉ huy đồn cảnh sát đã xem xét các báo cáo hàng tuần.)
Station captain: sĩ quan phụ trách đồn (từ đồng nghĩa trong một số hệ thống cảnh sát).
- The station captain greeted the new recruits. (Sĩ quan phụ trách đồn đã chào đón các tân binh.)
- Take over as police captain: nhậm chức sĩ quan cảnh sát phụ trách khu vực.
- Lieutenant Nguyen will take over as police captain next month. (Trung úy Nguyễn sẽ nhậm chức sĩ quan cảnh sát phụ trách khu vực vào tháng tới.)
- To run a tight ship: quản lý chặt chẽ, kỷ luật (thường dùng cho police captain).
- The police captain runs a tight ship; his officers are always on time. (Sĩ quan cảnh sát phụ trách khu vực quản lý rất chặt chẽ; các sĩ quan của ông luôn đúng giờ.)