police commissioner

police commissioner

The police commissioner reviews a neighborhood safety report at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: - Ủy viên cảnh sát: "police commissioner" một chức vụ dân sự được bổ nhiệm để giám sát các nhiệm vụ kỷ luật của lực lượng cảnh sát. Đây người đứng đầu hoặc quản lý cấp cao của một sở cảnh sát, thường do chính quyền địa phương hoặc tiểu bang bổ nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Ủy viên cảnh sát đã công bố các biện pháp mới để giảm tội phạm trong thành phố.)
  • ( ấy được bổ nhiệm làm ủy viên cảnh sát nữ đầu tiên trong tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to report to the police commissioner": báo cáo cho ủy viên cảnh sát.

    • All precinct captains must report directly to the police commissioner. (Tất cả đội trưởng đồn cảnh sát phải báo cáo trực tiếp cho ủy viên cảnh sát.)
  • "the office of the police commissioner": văn phòng của ủy viên cảnh sát.

    • The press conference was held at the office of the police commissioner. (Cuộc họp báo được tổ chức tại văn phòng của ủy viên cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Police commissioner's office (danh từ ghép): văn phòng ủy viên cảnh sát.
    • He works in the police commissioner's office as an administrative assistant. (Anh ấy làm việc tại văn phòng ủy viên cảnh sát với tư cách trợ lý hành chính.)
  • Deputy police commissioner (danh từ ghép): phó ủy viên cảnh sát.
    • The deputy police commissioner handled the daily operations of the department. (Phó ủy viên cảnh sát xử lý các hoạt động hàng ngày của sở.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief of police: cảnh sát trưởng (thường dùngcác thành phố nhỏ hoặc quận).
  • Police chief: cảnh sát trưởng (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Commissioner of police: ủy viên cảnh sát (từ đồng nghĩa chính thức, thường dùngAnh các nước thuộc Khối thịnh vượng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "police commissioner" do đây danh từ ghép. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm như "appoint" (bổ nhiệm), "serve as" (phục vụ với tư cách) có thể được dùng.)
    • The mayor appointed a new police commissioner last week. (Thị trưởng đã bổ nhiệm một ủy viên cảnh sát mới vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "police commissioner". Tuy nhiên, có thể tham khảo các thành ngữ liên quan đến cảnh sát nói chung.)
    • "To call in the cavalry": gọi lực lượng hỗ trợ (thường dùng trong ngữ cảnh cần sự can thiệp của cảnh sát hoặc quân đội).
      • When the riot got out of control, the police commissioner decided to call in the cavalry. (Khi cuộc bạo loạn vượt khỏi tầm kiểm soát, ủy viên cảnh sát quyết định gọi lực lượng hỗ trợ.)