police investigation
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc điều tra của cảnh sát — quá trình hoặc hoạt động do lực lượng cảnh sát tiến hành để thu thập thông tin, bằng chứng nhằm làm sáng tỏ các hoạt động tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc điều tra của cảnh sát về vụ cướp kéo dài nhiều tháng.)
- (Một cuộc điều tra của cảnh sát kỹ lưỡng là cần thiết để tìm ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to launch a police investigation": khởi động một cuộc điều tra của cảnh sát.
- The authorities decided to launch a police investigation after the suspicious incident. (Chính quyền quyết định khởi động một cuộc điều tra của cảnh sát sau sự việc đáng ngờ.)
"under police investigation": đang bị điều tra bởi cảnh sát.
- The company is currently under police investigation for fraud. (Công ty hiện đang bị điều tra bởi cảnh sát vì tội gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
- Investigation (danh từ): cuộc điều tra (nói chung, không nhất thiết do cảnh sát thực hiện).
- The investigation into the accident is ongoing. (Cuộc điều tra về vụ tai nạn đang tiếp diễn.)
- Criminal investigation (danh từ): cuộc điều tra tội phạm (thường do cảnh sát hoặc cơ quan pháp luật thực hiện).
- The criminal investigation revealed new evidence. (Cuộc điều tra tội phạm đã tiết lộ bằng chứng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Inquiry: cuộc điều tra (thường mang tính chính thức, có thể do cảnh sát hoặc cơ quan khác thực hiện).
- Probe: cuộc điều tra sâu, thường liên quan đến tội phạm hoặc vấn đề nghiêm trọng.
- Case: vụ án, vụ điều tra (thường dùng trong ngữ cảnh cảnh sát).
- The police are working on a high-profile case. (Cảnh sát đang làm việc trong một vụ án nổi tiếng.)
Các cụm từ liên quan
- Investigation team: đội điều tra (thuộc cảnh sát).
- The investigation team collected fingerprints at the scene. (Đội điều tra đã thu thập dấu vân tay tại hiện trường.)
- Investigation report: báo cáo điều tra.
- The police investigation report was submitted to the court. (Báo cáo điều tra của cảnh sát đã được nộp lên tòa án.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào (thường dùng trong điều tra).
- The police left no stone unturned during the investigation. (Cảnh sát đã không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào trong suốt cuộc điều tra.)