police lieutenant

police lieutenant

A police lieutenant reviews a case file at the precinct.

Định nghĩa

Danh từ: Sĩ quan cảnh sátMột chức vụ trong lực lượng cảnh sát, thường đứng trên trung sĩ (sergeant) dưới đại úy hoặc thuyền trưởng (captain). "Police lieutenant" chỉ một người cấp bậc trung úy trong ngành cảnh sát, chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động của đội ngũ điều phối công việc thực địa.

dụ sử dụng
  • (Trung úy cảnh sát đã đến hiện trường vụ án để giám sát cuộc điều tra.)
  • ( ấy đã được thăng chức lên trung úy cảnh sát sau mười năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Police lieutenant thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để chỉ một cấp bậc cụ thể, không phải một chức danh hành chính chung.
    • A police lieutenant often works as a shift commander at a precinct. (Một trung úy cảnh sát thường làm việc như một chỉ huy ca tại một đồn cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lieutenant (danh từ): trung úy (nói chung, có thể trong quân đội hoặc cảnh sát).
    • The lieutenant gave orders to the squad. (Trung úy đã ra lệnh cho đội.)
  • Police captain (danh từ): đại úy cảnh sát (cấp bậc cao hơn trung úy).
    • The police captain reviewed the case file. (Đại úy cảnh sát đã xem lại hồ sơ vụ án.)
  • Police sergeant (danh từ): trung sĩ cảnh sát (cấp bậc thấp hơn trung úy).
    • The police sergeant reported to the lieutenant. (Trung sĩ cảnh sát đã báo cáo với trung úy.)
Từ đồng nghĩa
  • Police officer: sĩ quan cảnh sát (nói chung, nhưng không chỉ cụ thể cấp bậc).
    • Every police officer must follow the law. (Mọi sĩ quan cảnh sát phải tuân theo pháp luật.)
  • Lieutenant: trung úy (có thể dùng riêng trong ngữ cảnh cảnh sát).
    • The lieutenant handled the paperwork. (Trung úy đã xử lý giấy tờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho "police lieutenant", nhưng có thể dùng với các động từ chung: - Report to: báo cáo với (ai đó). - The officers report to the police lieutenant. (Các sĩ quan báo cáo với trung úy cảnh sát.) - Work under: làm việc dưới quyền. - She works under a police lieutenant. ( ấy làm việc dưới quyền một trung úy cảnh sát.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "police lieutenant", nhưng có thể liên quan đến: - To wear the badge: mang huy hiệu (ám chỉ quyền lực cảnh sát). - A police lieutenant wears the badge with pride. (Một trung úy cảnh sát mang huy hiệu với niềm tự hào.)