police matron
Định nghĩa
Danh từ: nữ cảnh sát, người phụ nữ làm nhiệm vụ cảnh sát, đặc biệt là người phụ trách giám sát tù nhân nữ hoặc trẻ vị thành niên trong đồn cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
- (Nữ cảnh sát đã áp giải tù nhân nữ đến phòng giam của cô ấy.)
- (Một nữ cảnh sát thường được phân công xử lý các vụ việc liên quan đến phụ nữ và trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a police matron": đảm nhận vai trò nữ cảnh sát.
- She was asked to act as a police matron during the investigation. (Cô ấy được yêu cầu đảm nhận vai trò nữ cảnh sát trong quá trình điều tra.)
"police matron duties": nhiệm vụ của nữ cảnh sát.
- The police matron duties include searching female suspects and providing care for juveniles. (Nhiệm vụ của nữ cảnh sát bao gồm khám xét nghi phạm nữ và chăm sóc trẻ vị thành niên.)
Biến thể và từ gần giống
Policewoman (danh từ): nữ cảnh sát (thuật ngữ hiện đại hơn, thường dùng thay thế cho "police matron").
- The policewoman directed traffic at the intersection. (Nữ cảnh sát đã điều khiển giao thông tại giao lộ.)
Matron (danh từ): người phụ nữ lớn tuổi có trách nhiệm, thường trong bệnh viện hoặc trường học; cũng có nghĩa là nữ quản giáo trong nhà tù.
Từ đồng nghĩa
- Female police officer: nữ sĩ quan cảnh sát.
- Policewoman: nữ cảnh sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "police matron".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "police matron".