police precinct

police precinct

The officer returns to the police precinct after his patrol.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực cảnh sát quản lý: "Police precinct" chỉ một khu vực địa cụ thể (thường một phần của thành phố hoặc quận) nơi lực lượng cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi pháp luật duy trì trật tự.
    • Đồn cảnh sát khu vực: Từ này cũng có thể được dùng để chỉ trụ sở hoặc văn phòng của cảnh sát phụ trách khu vực đó.
dụ sử dụng
  • (Khu vực cảnh sát này bao phủ khu trung tâm thành phố nhiều khu dân cư lân cận.)
  • (Anh ấy đã báo vụ trộm tại đồn cảnh sát khu vực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be assigned to a police precinct": được phân công làm việc tại một khu vực cảnh sát cụ thể.

    • The new officers were assigned to the 12th police precinct. (Các sĩ quan mới được phân công đến khu vực cảnh sát số 12.)
  • "to patrol a police precinct": tuần tra trong khu vực cảnh sát.

    • The squad car patrols the entire police precinct every night. (Xe tuần tra đi khắp khu vực cảnh sát mỗi đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Precinct (danh từ): khu vực, địa hạt (thường dùng cho bầu cử hoặc cảnh sát).

    • The election precinct has 500 registered voters. (Khu vực bầu cử 500 cử tri đã đăng ký.)
  • Police station (danh từ): đồn cảnh sát (nghĩa tương tự nhưng thường chỉ tòa nhà, không phải khu vực).

    • She went to the police station to file a complaint. ( ấy đến đồn cảnh sát để nộp đơn khiếu nại.)
Từ đồng nghĩa
  • Police district: khu vực cảnh sát (thường dùngcác thành phố lớn).
  • Precinct house: trụ sở cảnh sát khu vực (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To cover a precinct: phụ trách một khu vực cảnh sát.
    • Officer Smith covers the 5th precinct. (Sĩ quan Smith phụ trách khu vực cảnh sát số 5.)
Thành ngữ liên quan
  • "Inside the precinct": trong khu vực cảnh sát (thường dùng để chỉ phạm vi quản lý).
    • All incidents inside the precinct must be reported immediately. (Mọi sự cố trong khu vực cảnh sát phải được báo cáo ngay lập tức.)