police van
Định nghĩa
Danh từ: Xe tải cảnh sát dùng để vận chuyển tù nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Các nghi phạm đã bị đưa đi trong một xe tải cảnh sát.)
- (Một xe tải cảnh sát đã đỗ bên ngoài tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be loaded into a police van": bị đưa lên xe tải cảnh sát.
- The protesters were loaded into a police van and driven to the station. (Những người biểu tình đã bị đưa lên xe tải cảnh sát và chở đến đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Police car (n): xe cảnh sát thông thường (dùng cho tuần tra).
- A police car chased the speeding vehicle. (Một xe cảnh sát đã đuổi theo chiếc xe chạy quá tốc độ.)
- Prison van (n): xe chở tù nhân (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The prison van transported inmates to the court. (Xe chở tù nhân đã chở các phạm nhân ra tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Black Maria (n): xe tải cảnh sát (thuật ngữ thông tục, lịch sử).
- The Black Maria arrived to pick up the criminals. (Xe tải cảnh sát đã đến để đón bọn tội phạm.)
- Paddy wagon (n): xe tải cảnh sát (thuật ngữ thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ).
- The paddy wagon was used to round up drunken drivers. (Xe tải cảnh sát được dùng để bắt những người lái xe say rượu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Load into: chất lên (hành động đưa người hoặc vật vào xe).
- The officers loaded the prisoners into the police van. (Các sĩ quan đã chất các tù nhân lên xe tải cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- "to be taken away in a police van": bị bắt và đưa đi bởi cảnh sát.
- After the robbery, he was taken away in a police van. (Sau vụ cướp, anh ta đã bị bắt và đưa đi bằng xe tải cảnh sát.)