police work

police work

Police officers conduct police work at the scene of a minor traffic accident.

Định nghĩa

Danh từ: - Công việc của cảnh sát: "police work" chỉ toàn bộ các hoạt động, nhiệm vụ trách nhiệm lực lượng cảnh sát thực hiện, đặc biệt trong việc điều tra, ngăn chặn giải quyết các hành vi phạm tội.

dụ sử dụng
  • (Công việc của cảnh sát thường đòi hỏi nhiều giờ làm việc căng thẳng cao độ.)
  • ( ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công việc cảnh sátkhu vực nội thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undercover police work": công tác cảnh sát ngầm, hoạt động bí mật.

    • Undercover police work is dangerous but essential for fighting organized crime. (Công tác cảnh sát ngầm rất nguy hiểm nhưng cần thiết để chống tội phạm tổ chức.)
  • "community police work": công tác cảnh sát cộng đồng, xây dựng mối quan hệ với cư dân.

    • Community police work helps build trust between the police and the public. (Công tác cảnh sát cộng đồng giúp xây dựng lòng tin giữa cảnh sát công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Police officer (n): sĩ quan cảnh sát, người làm công việc cảnh sát.

    • He is a dedicated police officer who loves police work. (Anh ấy một sĩ quan cảnh sát tận tụy, yêu công việc cảnh sát.)
  • Police force (n): lực lượng cảnh sát.

    • The police force receives regular training in police work. (Lực lượng cảnh sát được đào tạo thường xuyên về công việc cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Law enforcement: thực thi pháp luật, thường dùng để chỉ công việc của cảnh sát nói chung.

    • Law enforcement is a challenging field similar to police work. (Thực thi pháp luật một lĩnh vực đầy thách thức, tương tự như công việc cảnh sát.)
  • Crime investigation: điều tra tội phạm, một phần quan trọng của police work.

    • Crime investigation requires patience and attention to detail. (Điều tra tội phạm đòi hỏi sự kiên nhẫn chú ý đến chi tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out police work: thực hiện công việc cảnh sát.

    • The officers carried out their police work with professionalism. (Các sĩ quan đã thực hiện công việc cảnh sát của họ một cách chuyên nghiệp.)
  • Engage in police work: tham gia vào công việc cảnh sát.

    • She has been engaging in police work for over a decade. ( ấy đã tham gia vào công việc cảnh sát hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Police work is never done": Công việc của cảnh sát không bao giờ kết thúc (ám chỉ tính chất liên tục của nhiệm vụ).
    • With crime rates rising, police work is never done. (Với tỷ lệ tội phạm gia tăng, công việc của cảnh sát không bao giờ kết thúc.)