police-court
/pə'li:s'kɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toà án vi cảnh: Một toà án cấp thấp, thường xử lý các vi phạm nhỏ và tội phạm nhẹ, đồng thời có thể tiến hành các phiên điều trần sơ bộ cho các vụ án nghiêm trọng hơn trước khi chuyển lên toà án cấp cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The case was first heard in the police-court. (Vụ án đầu tiên được xét xử tại toà án vi cảnh.)
- He was fined for public disorder in the police-court. (Anh ta bị phạt vì tội gây rối trật tự công cộng tại toà án vi cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to appear before the police-court": phải ra hầu toà tại toà án vi cảnh.
- The accused will appear before the police-court tomorrow. (Bị cáo sẽ phải ra hầu toà án vi cảnh vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Magistrates' court (n): toà án sơ thẩm, toà án địa phương (có chức năng tương tự ở một số hệ thống pháp luật).
- Summary court (n): toà án xét xử sơ thẩm (xử các vụ án không cần bồi thẩm đoàn).
Từ đồng nghĩa
- Magistrates' court: toà án sơ thẩm.
- Petty sessions: phiên toà xử các vi phạm nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "police-court")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "police-court")