police-magistrate
/pə'li:s'mædʤistrit/
Học thuậtThân thiện
The police-magistrate sits behind a high wooden bench in a quiet courtroom to hear a minor case.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chánh án toà án vi cảnh: Một thẩm phán hoặc quan toà có thẩm quyền xét xử các vụ việc nhỏ, thường là các vi phạm trật tự công cộng hoặc vi cảnh, tại một toà án cấp thấp. Chức vụ này kết hợp trách nhiệm tư pháp với việc giám sát các vấn đề trật tự địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police-magistrate heard the case of public disturbance. (Vị chánh án toà án vi cảnh đã xét xử vụ gây rối trật tự công cộng.)
- He served as the police-magistrate for the district for over a decade. (Ông ấy đã giữ chức chánh án toà án vi cảnh của quận trong hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hệ thống pháp luật của một số quốc gia, mô tả một chức vụ tư pháp cấp cơ sở.
- In the 19th century, the police-magistrate was a key figure in maintaining urban order. (Vào thế kỷ 19, chánh án toà án vi cảnh là nhân vật then chốt trong việc duy trì trật tự đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Magistrate (n): Quan toà, thẩm phán (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các thẩm phán xét xử ở toà án sơ thẩm hoặc vi cảnh).
- Justice of the Peace (n): Quan toà hoà giải (một chức danh tương tự, thường xử các vụ nhỏ và làm lễ kết hôn dân sự).
Từ đồng nghĩa
- Summary court judge: Thẩm phán toà án sơ thẩm.
- Petty sessions judge: Thẩm phán xét xử các vụ vi cảnh (theo hệ thống Anh cũ).
Lưu ý
- "Police-magistrate" là một danh từ ghép. Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương phổ biến và hiện đại hơn là "thẩm phán toà án vi cảnh" hoặc "chánh án toà án vi cảnh", tuỳ vào cấp bậc cụ thể. Chức năng của vị trí này có thể tương ứng với Chánh án hoặc Thẩm phán Toà án nhân dân cấp quận/huyện trong hệ thống tư pháp Việt Nam khi xét xử các vụ án hình sự nhỏ.
The police-magistrate sits behind a high wooden bench in a quiet courtroom to hear a minor case.
danh từ
- chánh án toàn án vi cảnh