police-station
/pə'li:s'steiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồn cảnh sát, đồn công an: Một tòa nhà hoặc cơ sở địa phương của lực lượng cảnh sát, nơi các sĩ quan làm việc, tội phạm bị tạm giữ và công chúng có thể đến để báo cáo tội phạm hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He went to the police-station to report his stolen bicycle. (Anh ấy đã đến đồn cảnh sát để báo cáo chiếc xe đạp bị mất cắp.)
- The suspect was taken to the police-station for questioning. (Nghi phạm đã bị đưa đến đồn công an để thẩm vấn.)
- The new police-station is located in the city center. (Đồn cảnh sát mới nằm ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be taken down to the police-station": bị đưa về đồn cảnh sát (thường để thẩm vấn).
- The witness was taken down to the police-station to give a formal statement. (Nhân chứng đã bị đưa về đồn cảnh sát để khai báo chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Station house (n): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "police-station".
- The old station house is now a museum. (Đồn cảnh sát cũ giờ đã trở thành một bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Precinct: Khu vực hoặc đồn cảnh sát (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Police headquarters: Trụ sở chính, tổng hành dinh của cảnh sát (thường lớn hơn một đồn thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "police-station")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "police-station")
danh từ
- đồn cảnh sát, đồn công an