polichinelle

Học thuật
Thân thiện
polichinelle

Un polichinelle danse sur la scène d'un petit théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con rối lưng : Một nhân vật hề truyền thống trong kịch rối Pháp, đặc điểmlưng mũi dài.
    • Tên hề: Dùng để chỉ một người hề, một kẻ hay làm trò cười.
    • Người xấu xí buồn cười: Chỉ một người ngoại hình kỳ dị hoặc xấu xí đến mức gây cười.
    • Người thay đổi ý kiến xoành xoạch: Chỉ một người không kiên định, hay thay đổi ý kiến hoặc lập trường một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants adorent le spectacle de marionnettes avec Polichinelle. (Trẻ em rất thích buổi biểu diễn rối với chú hề Polichinelle.)
    • Il se comporte comme un vrai polichinelle dans cette réunion. (Anh ta cư xử như một tên hề thực sự trong cuộc họp này.)
    • C'est un secret de polichinelle que tout le monde connaît. (Đómột điều bí mật ai cũng biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secret de polichinelle": Điều bí mật công khai, một bí mật thực tế mọi người đều đã biết.

    • Leur relation amoureuse est un secret de polichinelle. (Mối quan hệ tình cảm của họmột bí mật công khai.)
  • "Vie de polichinelle": Cuộc sống bừa bãi, hỗn độn, thiếu trật tự.

    • Depuis qu'il vit seul, il mène une vie de polichinelle. (Kể từ khi sống một mình, anh ta có một cuộc sống bừa bãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Polichinellesque (adj): Thuộc về hoặc tính chất của Polichinelle, kỳ dị, lố bịch.
    • Une silhouette polichinellesque. (Một dáng người kỳ dị như hề.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouffon (danh từ): Kẻ hề, người hay làm trò.
  • Pitre (danh từ): Anh hề, kẻ hay làm trò ngớ ngẩn.
  • Girouette (danh từ, nghĩa bóng): Người hay thay đổi ý kiến, "trở cờ".
Thành ngữ liên quan
  • Rire comme un polichinelle: Cười lớn, cười vô tư ồn ào.

    • En entendant la blague, il a ri comme un polichinelle. (Nghe câu chuyện cười, anh ta cười lớn như một chú hề.)
  • Être habillé comme Polichinelle: Ăn mặc lòe loẹt, sặc sỡ một cách lố bịch.

    • Avec ce costume, tu es habillé comme Polichinelle ! (Với bộ trang phục này, cậu ăn mặc lòe loẹt như hề!)
polichinelle

Un polichinelle danse sur la scène d'un petit théâtre.

danh từ giống đực
  1. con rối lưng
  2. tên hề
    • Polichinelle de la politique
      tên hề chính trị
  3. người xấu xí buồn cười
  4. người thay đổi ý kiến xoành xoạch
    • secret de polichinelle
      điều bí mật mọi người đều biết cả
    • vie de polichinelle
      cuộc sống bừa bãi