polichinelle

danh từ giống đực
  1. con rối lưng
  2. tên hề
    • Polichinelle de la politique
      tên hề chính trị
  3. người xấu xí buồn cười
  4. người thay đổi ý kiến xoành xoạch
    • secret de polichinelle
      điều bí mật mọi người đều biết cả
    • vie de polichinelle
      cuộc sống bừa bãi
polichinelle
Un polichinelle danse sur la scène d'un petit théâtre.