polichinelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con rối lưng gù: Một nhân vật hề truyền thống trong kịch rối Pháp, có đặc điểm là lưng gù và mũi dài.
- Tên hề: Dùng để chỉ một người hề, một kẻ hay làm trò cười.
- Người xấu xí buồn cười: Chỉ một người có ngoại hình kỳ dị hoặc xấu xí đến mức gây cười.
- Người thay đổi ý kiến xoành xoạch: Chỉ một người không kiên định, hay thay đổi ý kiến hoặc lập trường một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants adorent le spectacle de marionnettes avec Polichinelle. (Trẻ em rất thích buổi biểu diễn rối với chú hề Polichinelle.)
- Il se comporte comme un vrai polichinelle dans cette réunion. (Anh ta cư xử như một tên hề thực sự trong cuộc họp này.)
- C'est un secret de polichinelle que tout le monde connaît. (Đó là một điều bí mật mà ai cũng biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Secret de polichinelle": Điều bí mật công khai, một bí mật mà thực tế mọi người đều đã biết.
- Leur relation amoureuse est un secret de polichinelle. (Mối quan hệ tình cảm của họ là một bí mật công khai.)
"Vie de polichinelle": Cuộc sống bừa bãi, hỗn độn, thiếu trật tự.
- Depuis qu'il vit seul, il mène une vie de polichinelle. (Kể từ khi sống một mình, anh ta có một cuộc sống bừa bãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Polichinellesque (adj): Thuộc về hoặc có tính chất của Polichinelle, kỳ dị, lố bịch.
- Une silhouette polichinellesque. (Một dáng người kỳ dị như hề.)
Từ đồng nghĩa
- Bouffon (danh từ): Kẻ hề, người hay làm trò.
- Pitre (danh từ): Anh hề, kẻ hay làm trò ngớ ngẩn.
- Girouette (danh từ, nghĩa bóng): Người hay thay đổi ý kiến, "trở cờ".
Thành ngữ liên quan
Rire comme un polichinelle: Cười lớn, cười vô tư và ồn ào.
- En entendant la blague, il a ri comme un polichinelle. (Nghe câu chuyện cười, anh ta cười lớn như một chú hề.)
Être habillé comme Polichinelle: Ăn mặc lòe loẹt, sặc sỡ một cách lố bịch.
- Avec ce costume, tu es habillé comme Polichinelle ! (Với bộ trang phục này, cậu ăn mặc lòe loẹt như hề!)
danh từ giống đực
- con rối lưng gù
- tên hề
- Polichinelle de la politiquetên hề chính trị
- người xấu xí buồn cười
- người thay đổi ý kiến xoành xoạch
- secret de polichinelleđiều bí mật mà mọi người đều biết cả
- vie de polichinellecuộc sống bừa bãi