policy-making
The committee is engaged in policy-making for the new environmental standards.
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình hoạch định chính sách: "Policy-making" chỉ quá trình xây dựng, thảo luận và quyết định các chính sách, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị, kinh tế hoặc quản lý.
Tính từ:
- Liên quan đến hoạch định chính sách: "Policy-making" được dùng để mô tả các hoạt động, cơ quan hoặc cá nhân liên quan đến việc tạo ra chính sách, không phải việc thực thi hành chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government is involved in policy-making for education reform. (Chính phủ đang tham gia vào quá trình hoạch định chính sách cho cải cách giáo dục.)
- Effective policy-making requires careful analysis of data. (Hoạch định chính sách hiệu quả đòi hỏi phân tích dữ liệu cẩn thận.)
Tính từ:
- She holds a policy-making role in the ministry. (Cô ấy giữ một vai trò hoạch định chính sách trong bộ.)
- The policy-making committee meets every month. (Ủy ban hoạch định chính sách họp mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Policy-making process": quy trình hoạch định chính sách.
- The policy-making process involves stakeholders from various sectors. (Quy trình hoạch định chính sách bao gồm các bên liên quan từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
"Policy-making body": cơ quan hoạch định chính sách.
- The central bank is a key policy-making body. (Ngân hàng trung ương là một cơ quan hoạch định chính sách quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Policy (n): chính sách.
- The company has a strict policy on data privacy. (Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về quyền riêng tư dữ liệu.)
Policy-maker (n): người hoạch định chính sách.
- Policy-makers must consider the long-term effects of their decisions. (Những người hoạch định chính sách phải xem xét các tác động dài hạn của quyết định của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Decision-making: quá trình ra quyết định.
- Legislation: quá trình lập pháp (thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn).
- Governance: quản trị (bao gồm cả hoạch định và thực thi chính sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set policy: thiết lập chính sách.
- The board sets policy for the entire organization. (Hội đồng thiết lập chính sách cho toàn bộ tổ chức.)
Shape policy: định hình chính sách.
- Public opinion can shape policy-making. (Ý kiến công chúng có thể định hình quá trình hoạch định chính sách.)
Thành ngữ liên quan
The nuts and bolts of policy-making: những chi tiết cơ bản của hoạch định chính sách.
- She understands the nuts and bolts of policy-making better than anyone. (Cô ấy hiểu những chi tiết cơ bản của hoạch định chính sách hơn bất kỳ ai.)
Policy-making at the highest level: hoạch định chính sách ở cấp cao nhất.
- Policy-making at the highest level involves complex negotiations. (Hoạch định chính sách ở cấp cao nhất liên quan đến các cuộc đàm phán phức tạp.)