poliorcétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Thuật hãm thành, khoa học hãm thành: Một môn khoa học quân sự cổ đại chuyên nghiên cứu về các kỹ thuật, chiến thuật và máy móc để bao vây, tấn công và chiếm các thành trì kiên cố.
Tính từ:
- Thuộc về thuật hãm thành, liên quan đến việc hãm thành: Dùng để mô tả những gì liên quan đến việc bao vây và công phá các pháo đài, thành lũy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La poliorcétique était une discipline essentielle pour les généraux de l'Antiquité. (Thuật hãm thành là một môn học thiết yếu đối với các tướng lĩnh thời cổ đại.)
- Il a écrit un traité sur la poliorcétique. (Ông ấy đã viết một chuyên luận về khoa học hãm thành.)
Tính từ:
- Les machines poliorcétiques, comme les catapultes, étaient redoutables. (Những cỗ máy dùng trong hãm thành, như máy bắn đá, rất đáng sợ.)
- Une stratégie poliorcétique complexe a été mise en œuvre. (Một chiến lược hãm thành phức tạp đã được triển khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art poliorcétique": nghệ thuật hãm thành. Cụm này nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật và sáng tạo của việc bao vây thành.
- L'ingénieur déploya tout son art poliorcétique pour prendre la forteresse. (Vị kỹ sư đã vận dụng toàn bộ nghệ thuật hãm thành của mình để chiếm pháo đài.)
"Génie poliorcétique": thiên tài/kỹ thuật hãm thành. Thường dùng để chỉ tài năng đặc biệt của một người trong lĩnh vực này.
- Alexandre le Grand fit preuve d'un grand génie poliorcétique. (Alexandros Đại đế đã thể hiện một thiên tài hãm thành vĩ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Poliorcète (danh từ): Người chuyên gia về thuật hãm thành, người chỉ huy các cuộc bao vây.
- Ce général était un poliorcète renommé. (Vị tướng này là một chuyên gia hãm thành nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Art du siège: nghệ thuật bao vây (cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn).
- Science des sièges: khoa học về các cuộc bao vây.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "poliorkētikós", ghép từ "pólis" (thành phố, thành trì) và "horkéō" (bao vây, vây hãm).
- Phạm vi sử dụng: Đây là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, quân sự học hoặc khảo cổ học để nói về các kỹ thuật chiến tranh thời cổ đại và trung cổ.
danh từ giống cái
- (sử học) thuật hãm thành
tính từ
- (sử học) hãm thành