polish monetary unit

polish monetary unit

The cashier hands the customer a few polish monetary units as change.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Ba Lan – "polish monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Ba Lan, bao gồm cả đồng tiền hiện tại (złoty) các đơn vị tiền tệ lịch sử khác.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Ba Lan đồng złoty, được chia thành 100 groszy.)
  • (Trước đồng złoty, đơn vị tiền tệ của Ba Lan bao gồm marka grosz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polish monetary unit" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc lịch sử để phân biệt với các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới.
    • Economists compare the Polish monetary unit with other European currencies. (Các nhà kinh tế so sánh đơn vị tiền tệ Ba Lan với các loại tiền tệ châu Âu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Złoty (n): đồng tiền chính thức hiện tại của Ba Lan.
    • One złoty is the basic Polish monetary unit. (Một złoty đơn vị tiền tệ cơ bản của Ba Lan.)
  • Grosz (n): đơn vị tiền tệ phụ của Ba Lan, bằng 1/100 złoty.
    • A grosz is a subunit of the Polish monetary unit. (Một grosz đơn vị phụ của đơn vị tiền tệ Ba Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Polish currency (tiền tệ Ba Lan): nghĩa tương tự, thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • The Polish currency is strong against the dollar. (Tiền tệ Ba Lan mạnh so với đồng đô la.)
  • Monetary unit of Poland (đơn vị tiền tệ của Ba Lan): cách diễn đạt trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • To peg the Polish monetary unit: neo giá đơn vị tiền tệ Ba Lan (với một loại tiền tệ khác).
    • The central bank decided to peg the Polish monetary unit to the euro. (Ngân hàng trung ương quyết định neo đơn vị tiền tệ Ba Lan với đồng euro.)
Thành ngữ liên quan