polish notation

polish notation

A student writes a mathematical expression in Polish notation on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
pháp Ba Lan một hệ thống ký hiệu toán học không sử dụng dấu ngoặc đơn, trong đó mỗi toán tử (phép toán) được đặt trước các toán hạng (các giá trị hoặc biến số tác động lên). Cách viết này giúp loại bỏ sự mơ hồ về thứ tự thực hiện phép tính không cần dùng ngoặc.

dụ sử dụng
  • (Trong pháp Ba Lan, biểu thức "3 + 4" được viết thành "+ 3 4".)
  • ( pháp Ba Lan loại bỏ nhu cầu sử dụng dấu ngoặc trong các công thức toán học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prefix notation": Một tên gọi khác của "polish notation", nhấn mạnh vị trí của toán tử ở đầu.

    • Prefix notation is another term for polish notation, where operators precede operands.
      ( pháp tiền tố một thuật ngữ khác cho pháp Ba Lan, nơi toán tử đứng trước toán hạng.)
  • "Reverse Polish notation (RPN)": Một biến thể của pháp Ba Lan, trong đó toán tử được đặt sau các toán hạng.

    • Reverse polish notation writes "3 4 +" instead of "+ 3 4".
      ( pháp Ba Lan đảo ngược viết "3 4 +" thay vì "+ 3 4".)
Biến thể từ gần giống
  • Prefix notation (n): pháp tiền tố, đồng nghĩa với "polish notation".
  • Reverse Polish notation (n): pháp Ba Lan đảo ngược, một biến thể phổ biến trong máy tính.
Từ đồng nghĩa
  • Prefix notation: pháp tiền tố.
  • Łukasiewicz notation: pháp Łukasiewicz, đặt theo tên nhà toán học Ba Lan Jan Łukasiewicz, người phát minh ra hệ thống này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polish notation". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "use" (sử dụng) hoặc "apply" (áp dụng) đi kèm: - To use polish notation in programming languages.
(Sử dụng pháp Ba Lan trong các ngôn ngữ lập trình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polish notation", đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "polish notation"