polish up

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): "polish up" có nghĩa cải thiện, trau chuốt, hoàn thiện một kỹ năng, kiến thức, hoặc hành vi nào đó để đạt đến trạng thái tốt hơn, tinh tế hơn, hoặc chuyên nghiệp hơn. thường được dùng khi bạn muốn làm mới hoặc nâng cao thứ đó đã sẵn.

dụ sử dụng
  • ( ấy muốn trau dồi tiếng Pháp của mình trước khi đi du lịch Paris.)
  • (Bạn nên cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình cho cuộc họp.)
  • (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để hoàn thiện kỹ thuật chơi guitar của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polish up on something": dạng mở rộng, nhấn mạnh việc ôn lại hoặc cập nhật kiến thức.
    • I need to polish up on the latest software updates. (Tôi cần cập nhật lại các bản cập nhật phần mềm mới nhất.)
  • "polish up one's act": cải thiện hành vi hoặc phong cách của bản thân để gây ấn tượng tốt hơn.
    • After the criticism, he decided to polish up his act at work. (Sau lời chỉ trích, anh ấy quyết định cải thiện phong cách làm việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Polish (động từ): đánh bóng, làm sạch, hoàn thiện (nghĩa gốc).
    • She polished her shoes until they shone. ( ấy đánh bóng giày cho đến khi chúng sáng bóng.)
  • Polished (tính từ): trau chuốt, tinh tế, hoàn hảo.
    • He gave a polished performance on stage. (Anh ấy đã một màn trình diễn trau chuốt trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Refine: tinh chỉnh, làm cho tinh tế hơn.
  • Improve: cải thiện, làm tốt hơn.
  • Brush up: ôn lại, trau dồi (thường dùng cho kiến thức hoặc kỹ năng).
  • Perfect: hoàn thiện, làm cho hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush up: ôn lại, trau dồi (tương tự "polish up" nhưng thường nhẹ nhàng hơn).
    • I need to brush up my math before the exam. (Tôi cần ôn lại môn toán trước kỳ thi.)
  • Touch up: sửa chữa nhỏ, làm đẹp thêm.
    • She touched up her makeup before the party. ( ấy chỉnh lại lớp trang điểm trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Polish the apple: nịnh bợ, lấy lòng (thường dùng trong môi trường học đường hoặc công sở).
    • He's always polishing the apple to get a better grade. (Anh ấy luôn nịnh bợ để đạt điểm cao hơn.)
polish up
She decided to polish up her presentation before the big meeting.