polistes
Định nghĩa
Danh từ: Polistes là một chi (genus) trong họ Tò vò (Vespidae), bao gồm các loài ong bắp cày thuộc nhóm ong xã hội. Chúng thường được gọi là "ong giấy" do tập tính xây tổ bằng cách nhai sợi gỗ trộn với nước bọt để tạo thành chất liệu giống giấy.
Ví dụ sử dụng
- (Polistes is an important genus in the study of insect social behavior.)
- (The nest of polistes is often found under eaves or in tree cavities.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polistes dominula": Một loài phổ biến trong chi này, thường được gọi là ong bắp cày châu Âu.
- Polistes dominula đã xâm lấn nhiều khu vực trên thế giới ngoài phạm vi bản địa của nó. (Polistes dominula has invaded many regions worldwide beyond its native range.)
"Polistes fuscatus": Một loài bản địa Bắc Mỹ, nổi tiếng với khả năng nhận diện khuôn mặt.
- Nghiên cứu cho thấy Polistes fuscatus có thể phân biệt các cá thể khác nhau trong đàn. (Research shows that Polistes fuscatus can distinguish between different individuals in the colony.)
Biến thể và từ gần giống
Polistine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Polistes.
- Các loài polistine thường có tập tính xã hội cơ bản. (Polistine species often have basic social behavior.)
Vespidae (danh từ): họ Tò vò, bao gồm cả Polistes và các chi liên quan.
- Polistes là một chi điển hình trong họ Vespidae. (Polistes is a typical genus in the family Vespidae.)
Từ đồng nghĩa
- Ong giấy (danh từ): tên gọi thông thường cho các loài trong chi Polistes do tổ của chúng.
- Ong giấy thường ít hung dữ hơn các loài ong bắp cày khác. (Paper wasps are generally less aggressive than other wasp species.)
Các cụm từ liên quan
- Chi Polistes: cụm từ chỉ đơn vị phân loại này.
- Các nhà sinh học đang nghiên cứu chi Polistes để hiểu về sự tiến hóa của tính xã hội. (Biologists are studying the genus Polistes to understand the evolution of sociality.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến polistes, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.