political arena

political arena

The candidate gave a speech in the political arena.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính trường, lĩnh vực chính trị: "political arena" chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động chính trị sôi nổi, nơi diễn ra các cuộc tranh luận, đấu tranh quyền lực, ra quyết định chính trị. Đây nơi các cá nhân, đảng phái, hoặc tổ chức tương tác để gây ảnh hưởng đến chính sách quản lý nhà nước.
dụ sử dụng
  • (Cuộc tranh luận về cải cách chăm sóc sức khỏe đã thống trị chính trường trong nhiều tháng.)
  • (Các nhà hoạt động trẻ đang ngày càng bước vào lĩnh vực chính trị để vận động hành động về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to step into the political arena": bước vào chính trường, tham gia vào hoạt động chính trị.
    • After a successful business career, she decided to step into the political arena. (Sau sự nghiệp kinh doanh thành công, ấy quyết định bước vào chính trường.)
  • "to be active in the political arena": hoạt động tích cực trong lĩnh vực chính trị.
    • He has been active in the political arena for over two decades. (Ông ấy đã hoạt động tích cực trong lĩnh vực chính trị hơn hai thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Politics (danh từ): chính trị, hoạt động chính trị nói chung.
    • She is deeply involved in local politics. ( ấy tham gia sâu vào chính trị địa phương.)
  • Political scene (danh từ): bối cảnh chính trị, thường dùng thay thế cho "political arena".
    • The political scene in the country is very unstable. (Bối cảnh chính trịđất nước này rất bất ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Political sphere: lĩnh vực chính trị, phạm vi hoạt động chính trị.
  • Political stage: sân khấu chính trị, ám chỉ nơi diễn ra các sự kiện chính trị quan trọng.
  • Political field: lĩnh vực chính trị, thường dùng để chỉ một khu vực cụ thể trong chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter the arena: tham gia vào một lĩnh vực (thường chính trị hoặc cạnh tranh).
    • Many new candidates have entered the political arena this election season. (Nhiều ứng cử viên mới đã tham gia chính trường trong mùa bầu cử này.)
  • Leave the arena: rời khỏi lĩnh vực hoặc chính trường.
    • After the scandal, he was forced to leave the political arena. (Sau vụ bê bối, ông ta buộc phải rời khỏi chính trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Arena of politics: đấu trường chính trị, nhấn mạnh tính cạnh tranh xung đột trong chính trị.
    • The arena of politics is not for the faint-hearted. (Đấu trường chính trị không dành cho những người yếu tim.)