political boss

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông trùm chính trị: "political boss" chỉ một người lãnh đạo trong một đảng phái chính trị, người kiểm soát số phiếu bầu quyết định các cuộc bổ nhiệm quan trọng. Những người này thường quyền lực lớn thường bị chỉ trích tham nhũng hoặc lạm dụng quyền lực để duy trì ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • (Ông trùm chính trị đã kiểm soát các cuộc bầu cử của thành phố trong nhiều thập kỷ.)
  • (Nhiều người tin rằng ông trùm chính trị này tham nhũng chỉ quan tâm đến quyền lực của bản thân.)
  • (Chính trị gia trẻ đã từ chối tuân theo mệnh lệnh của ông trùm chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the political boss of a region": ông trùm chính trị của một khu vực.
    • He became the political boss of the entire state after winning the election. (Ông ta trở thành ông trùm chính trị của toàn bộ tiểu bang sau khi thắng cử.)
  • "to serve as a political boss": đóng vai trò một ông trùm chính trị.
    • She served as the political boss behind the scenes, pulling the strings. ( ta đóng vai trò ông trùm chính trị đằng sau hậu trường, giật dây mọi việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Party boss (danh từ): ông trùm đảng phái (một dạng cụ thể của "political boss", nhấn mạnh vào vai trò trong đảng).
    • The party boss decided who would run for office. (Ông trùm đảng đã quyết định ai sẽ ra tranh cử.)
  • Political machine (danh từ): bộ máy chính trị (một hệ thống tổ chức chính trị do một "political boss" điều hành).
    • The political machine ensured that the boss's candidates always won. (Bộ máy chính trị đảm bảo rằng các ứng cử viên của ông trùm luôn thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Leader: người lãnh đạo (nghĩa chung, không mang tính tiêu cực).
  • Power broker: người môi giới quyền lực (người ảnh hưởng lớn trong việc phân bổ quyền lực chính trị).
  • Kingmaker: người tạo ra vua (người quyền lực đưa người khác lên vị trí quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To boss around: sai bảo, điều khiển người khác.
    • The political boss bossed his subordinates around all day. (Ông trùm chính trị sai bảo cấp dưới của mình suốt cả ngày.)
  • To take over: nắm quyền kiểm soát (thường dùng để chỉ việc một "political boss" giành quyền lực).
    • The new political boss took over the party's operations. (Ông trùm chính trị mới đã nắm quyền kiểm soát các hoạt động của đảng.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull the strings: giật dây, điều khiển người khác một cách kín đáo (thường dùng để mô tả hành động của một "political boss").
    • The political boss was the one pulling the strings behind the mayor. (Ông trùm chính trị người giật dây đằng sau vị thị trưởng.)
  • To be the power behind the throne: người nắm quyền lực thực sự đằng sau một nhà lãnh đạo chính thức.
    • Although not elected, the political boss was the power behind the throne. (Mặc dù không được bầu, ông trùm chính trị mới người nắm quyền lực thực sự.)