political detainee
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị giam giữ vì lý do chính trị: "political detainee" chỉ một người bị chính quyền bắt giữ và giam cầm do các hoạt động, quan điểm hoặc niềm tin chính trị của họ, thường mà không có xét xử công bằng hoặc vi phạm các thủ tục pháp lý thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người bị giam giữ vì lý do chính trị đã được thả sau khi chính phủ mới nhậm chức.)
- (Tổ chức này bênh vực quyền lợi của những người bị giam giữ vì lý do chính trị trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be held as a political detainee": bị giam giữ với tư cách là tù nhân chính trị.
- He was held as a political detainee for three years without trial. (Anh ta bị giam giữ với tư cách là tù nhân chính trị trong ba năm mà không qua xét xử.)
- "status of a political detainee": tình trạng của một người bị giam giữ vì lý do chính trị.
- The government refused to recognize his status as a political detainee. (Chính phủ từ chối công nhận tình trạng của ông ta là người bị giam giữ vì lý do chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Political detention (danh từ): sự giam giữ vì lý do chính trị.
- Political detention without due process is a violation of human rights. (Giam giữ vì lý do chính trị mà không qua quy trình pháp lý đúng đắn là vi phạm nhân quyền.)
- Detainee (danh từ): người bị giam giữ (nói chung).
- The detainee was questioned by the authorities. (Người bị giam giữ đã bị thẩm vấn bởi nhà chức trách.)
Từ đồng nghĩa
- Prisoner of conscience: tù nhân lương tâm (người bị giam vì niềm tin chính trị, tôn giáo hoặc đạo đức).
- Amnesty International works to free prisoners of conscience. (Tổ chức Ân xá Quốc tế hoạt động để giải thoát các tù nhân lương tâm.)
- Political prisoner: tù nhân chính trị (thường dùng thay thế, nhưng mang sắc thái mạnh hơn về sự bất công).
Thành ngữ liên quan
- "to be held incommunicado": bị giam giữ biệt lập, không được liên lạc với bên ngoài.
- Many political detainees are held incommunicado for weeks. (Nhiều người bị giam giữ vì lý do chính trị bị giam biệt lập hàng tuần.)
- "to face political persecution": phải đối mặt với sự đàn áp chính trị.
- He became a political detainee after facing political persecution for his writings. (Anh ta trở thành người bị giam giữ vì lý do chính trị sau khi phải đối mặt với sự đàn áp chính trị vì các bài viết của mình.)