political donation
Định nghĩa
Danh từ: Khoản đóng góp chính trị – một khoản tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ được trao cho một chính trị gia, một chiến dịch tranh cử hoặc một đảng phái chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thực hiện một khoản đóng góp chính trị lớn cho chiến dịch của thượng nghị sĩ.)
- (Tất cả các khoản đóng góp chính trị phải được công khai theo luật.)
- (Anh ấy từ chối nhận bất kỳ khoản đóng góp chính trị nào từ các nguồn nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a political donation": thực hiện một khoản đóng góp chính trị.
- We encourage citizens to make political donations to support democracy. (Chúng tôi khuyến khích công dân thực hiện các khoản đóng góp chính trị để hỗ trợ nền dân chủ.)
- "to receive a political donation": nhận một khoản đóng góp chính trị.
- The candidate received a substantial political donation from a local business. (Ứng cử viên đã nhận được một khoản đóng góp chính trị đáng kể từ một doanh nghiệp địa phương.)
- "to regulate political donations": quản lý các khoản đóng góp chính trị.
- Many countries have laws to regulate political donations and prevent corruption. (Nhiều quốc gia có luật để quản lý các khoản đóng góp chính trị và ngăn chặn tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Political donor (danh từ): người đóng góp chính trị.
- The identity of the political donor was kept anonymous. (Danh tính của người đóng góp chính trị được giữ kín.)
- Donation (danh từ): sự đóng góp (nói chung, không nhất thiết là chính trị).
- She made a donation to the charity. (Cô ấy đã quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
- Campaign contribution (danh từ): khoản đóng góp cho chiến dịch tranh cử.
- Campaign contributions are often subject to strict limits. (Các khoản đóng góp cho chiến dịch thường bị giới hạn nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Campaign finance: tài chính chiến dịch (thường chỉ tổng thể các khoản đóng góp và chi tiêu).
- Campaign finance reform is a hot topic in politics. (Cải cách tài chính chiến dịch là một chủ đề nóng trong chính trị.)
- Political contribution: đóng góp chính trị (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- His political contribution helped the party win the election. (Khoản đóng góp chính trị của anh ấy đã giúp đảng giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Donate to: đóng góp cho (một tổ chức, cá nhân).
- Many people donate to political parties during election season. (Nhiều người đóng góp cho các đảng phái chính trị trong mùa bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- Put one's money where one's mouth is: hành động theo lời nói, thường bằng cách đóng góp tài chính.
- If you really support the candidate, you should put your money where your mouth is and make a political donation. (Nếu bạn thực sự ủng hộ ứng cử viên, bạn nên hành động theo lời nói và thực hiện một khoản đóng góp chính trị.)