political economy

Định nghĩa

Danh từ: Kinh tế chính trị một nhánh của khoa học xã hội nghiên cứu về sản xuất, phân phối tiêu thụ hàng hóa dịch vụ, cũng như cách quản lý chúng, đặc biệt trong mối quan hệ với các thể chế chính trị, chính sách công quyền lực xã hội.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu kinh tế chính trị giúp chúng ta hiểu cách các chính sách của chính phủ ảnh hưởng đến sự giàu có quốc gia.)
  • (Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về kinh tế chính trị để phân tích thương mại toàn cầu bất bình đẳng.)
  • (Adam Smith được coi người sáng lập kinh tế chính trị cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political economy of [something]": Cụm từ này dùng để chỉ cách các yếu tố chính trị kinh tế tương tác trong một bối cảnh cụ thể.
    • The political economy of climate change involves balancing environmental goals with economic growth. (Kinh tế chính trị của biến đổi khí hậu liên quan đến việc cân bằng các mục tiêu môi trường với tăng trưởng kinh tế.)
  • "International political economy": Một lĩnh vực con nghiên cứu các mối quan hệ kinh tế chính trị giữa các quốc gia.
    • She specializes in international political economy, focusing on trade wars and sanctions. ( ấy chuyên về kinh tế chính trị quốc tế, tập trung vào các cuộc chiến thương mại trừng phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Political economist (danh từ): Nhà kinh tế chính trị, người nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực này.
    • John Maynard Keynes was a famous political economist. (John Maynard Keynes một nhà kinh tế chính trị nổi tiếng.)
  • Political-economic (tính từ): Thuộc về kinh tế chính trị.
    • The political-economic system of a country determines its development path. (Hệ thống kinh tế chính trị của một quốc gia quyết định con đường phát triển của .)
Từ đồng nghĩa
  • Economics: Kinh tế học (thường ít nhấn mạnh yếu tố chính trị hơn).
  • Socioeconomics: Kinh tế xã hội (kết hợp yếu tố xã hội kinh tế).
  • Public choice theory: Lý thuyết lựa chọn công cộng (một nhánh liên quan đến hành vi chính trị kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "political economy", nhưng có thể dùng: - Analyze political economy: Phân tích kinh tế chính trị. - Researchers analyze political economy to propose better policies. (Các nhà nghiên cứu phân tích kinh tế chính trị để đề xuất các chính sách tốt hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • Political economy of scale: Một khái niệm không phổ biến nhưng ám chỉ việc sử dụng quyền lực chính trị để đạt được lợi ích kinh tế quy mô.
    • The political economy of scale in multinational corporations often influences local regulations. (Kinh tế chính trị quy mô trong các tập đoàn đa quốc gia thường ảnh hưởng đến các quy định địa phương.)