political entity

political entity

A political entity passes new laws for its citizens.

Định nghĩa

Danh từ: "political entity" (thực thể chính trị) một đơn vị trách nhiệm chính trị, thường một tổ chức hoặc khu vực quyền lực trách nhiệm trong việc quản lý, điều hành các vấn đề công cộng. có thể bao gồm các quốc gia, tiểu bang, tỉnh, thành phố, hoặc các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc.

dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc một thực thể chính trị thúc đẩy hòa bình hợp tác giữa các quốc gia.)
  • (Mỗi tiểu bangHoa Kỳ một thực thể chính trị riêng biệt với chính quyền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sovereign political entity": thực thể chính trị chủ quyền, chỉ một quốc gia độc lập.

    • A sovereign political entity has full control over its internal and external affairs. (Một thực thể chính trị chủ quyền toàn quyền kiểm soát các vấn đề đối nội đối ngoại của mình.)
  • "non-state political entity": thực thể chính trị phi nhà nước, như các tổ chức quốc tế hoặc các vùng lãnh thổ tự trị.

    • The European Union is a non-state political entity with significant economic and political influence. (Liên minh châu Âu là một thực thể chính trị phi nhà nước ảnh hưởng kinh tế chính trị đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Entity (danh từ): thực thể nói chung, không nhất thiết liên quan đến chính trị.

    • A business is a legal entity. (Một doanh nghiệp một thực thể pháp .)
  • Political (tính từ): thuộc về chính trị.

    • The political situation in the country is unstable. (Tình hình chính trị trong nước đang bất ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Government: chính phủ, thường chỉ cơ quan điều hành một thực thể chính trị.
  • State: nhà nước, một thực thể chính trị chủ quyền.
  • Polity: chính thể, một cộng đồng tổ chức chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act as a political entity: hoạt động như một thực thể chính trị.

    • The region acts as a political entity within the larger federation. (Khu vực này hoạt động như một thực thể chính trị trong liên bang lớn hơn.)
  • Recognize as a political entity: công nhận một thực thể chính trị.

    • Many countries recognize Taiwan as a separate political entity. (Nhiều quốc gia công nhận Đài Loan một thực thể chính trị riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Political entity in its own right: thực thể chính trị tự thân, quyền lực riêng không phụ thuộc vào thực thể khác.
    • Hong Kong is a special administrative region but not a political entity in its own right. (Hồng Kông một khu vực hành chính đặc biệt nhưng không phải một thực thể chính trị tự thân.)