political liberty

Định nghĩa

Danh từ: Quyền tự do chính trị: "political liberty" (quyền tự do chính trị) quyền của một cá nhân được thực hiện các quyền của mình, được đảm bảo bởi luật pháp của quốc gia. bao gồm việc tham gia vào đời sống chính trị, bày tỏ ý kiến, bầu cử, được bảo vệ khỏi sự can thiệp độc đoán từ nhà nước.

dụ sử dụng
  • (Hiến pháp đảm bảo quyền tự do chính trị cho mọi công dân.)
  • (Nếu không quyền tự do chính trị, người dân không thể tự do lựa chọn lãnh đạo của mình.)
  • (Cuộc đấu tranh cho quyền tự do chính trị đã là một hành trình dài khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enjoy political liberty": được hưởng quyền tự do chính trị.

    • In a democracy, citizens enjoy political liberty as a fundamental right. (Trong một nền dân chủ, công dân được hưởng quyền tự do chính trị như một quyền cơ bản.)
  • "to restrict political liberty": hạn chế quyền tự do chính trị.

    • Authoritarian regimes often restrict political liberty to maintain control. (Các chế độ độc tài thường hạn chế quyền tự do chính trị để duy trì quyền kiểm soát.)
  • "political liberty vs. personal liberty": quyền tự do chính trị so với quyền tự do cá nhân.

    • Political liberty focuses on participation in governance, while personal liberty involves individual choices. (Quyền tự do chính trị tập trung vào việc tham gia quản trị, trong khi quyền tự do cá nhân liên quan đến các lựa chọn của cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberty (danh từ): quyền tự do nói chung.

    • Liberty is a core value in many societies. (Tự do một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội.)
  • Political (tính từ): thuộc về chính trị.

    • The political system affects the daily lives of citizens. (Hệ thống chính trị ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của công dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Civil liberty: quyền tự do dân sự (thường được dùng tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào các quyền cá nhân trước nhà nước).
  • Democratic freedom: quyền tự do dân chủ (nhấn mạnh vào khía cạnh tham gia chính trị trong nền dân chủ).
Các cụm từ liên quan
  • "right to political liberty": quyền được tự do chính trị.
    • The right to political liberty is enshrined in international human rights law. (Quyền được tự do chính trị được ghi nhận trong luật nhân quyền quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "the price of political liberty": cái giá của quyền tự do chính trị (ám chỉ sự hy sinh hoặc trách nhiệm đi kèm).
    • Eternal vigilance is the price of political liberty. (Sự cảnh giác thường trực cái giá của quyền tự do chính trị.)