political orientation
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): - Khuynh hướng chính trị: "Political orientation" chỉ định hướng tư tưởng, quan điểm hoặc lập trường chính trị của một cá nhân, nhóm người hoặc một quốc gia. Nó phản ánh cách mà một tập thể hoặc một dân tộc nhìn nhận và tổ chức các vấn đề chính trị, xã hội và kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Khuynh hướng chính trị của đất nước chuyển dịch theo hướng xã hội chủ nghĩa sau cuộc cách mạng.)
- (Khuynh hướng chính trị của cô ấy chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ hoạt động bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a conservative political orientation": có khuynh hướng chính trị bảo thủ.
- Many older voters have a conservative political orientation. (Nhiều cử tri lớn tuổi có khuynh hướng chính trị bảo thủ.)
- "to change one's political orientation": thay đổi khuynh hướng chính trị.
- He changed his political orientation after studying political science. (Anh ấy đã thay đổi khuynh hướng chính trị sau khi học khoa học chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Political alignment (n): sự liên kết chính trị, thường chỉ việc đứng về phía một đảng phái hoặc phe nhóm nào đó.
- The party's political alignment with labor unions is clear. (Sự liên kết chính trị của đảng với các công đoàn lao động là rõ ràng.)
- Political stance (n): lập trường chính trị, thường nhấn mạnh vào quan điểm cụ thể về một vấn đề.
- Her political stance on immigration is strict. (Lập trường chính trị của cô ấy về vấn đề nhập cư là nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Political leaning: thiên hướng chính trị.
- His political leaning is towards liberalism. (Thiên hướng chính trị của anh ấy nghiêng về chủ nghĩa tự do.)
- Ideological orientation: khuynh hướng tư tưởng.
- The group's ideological orientation is based on Marxism. (Khuynh hướng tư tưởng của nhóm dựa trên chủ nghĩa Marx.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng động từ liên quan:)
- Lean towards: nghiêng về (một khuynh hướng chính trị).
- She leans towards a moderate political orientation. (Cô ấy nghiêng về khuynh hướng chính trị ôn hòa.)
Thành ngữ liên quan
- Left-wing / Right-wing (adj): cánh tả / cánh hữu, chỉ các phạm trù trong khuynh hướng chính trị.
- His political orientation is clearly left-wing. (Khuynh hướng chính trị của anh ấy rõ ràng là cánh tả.)
- Toe the party line: tuân thủ đường lối của đảng, thường dùng để chỉ việc giữ đúng khuynh hướng chính trị của một tổ chức.
- All members must toe the party line to maintain political orientation. (Tất cả thành viên phải tuân thủ đường lối của đảng để duy trì khuynh hướng chính trị.)