political platform
Định nghĩa
Danh từ: Một bản tuyên bố chính thức, thường là văn bản, nêu rõ các mục tiêu, nguyên tắc và chính sách mà một đảng phái chính trị hoặc ứng cử viên cam kết theo đuổi nếu được bầu vào chức vụ. Nó đóng vai trò như một lời hứa với cử tri và là kim chỉ nam cho hành động của đảng.
Ví dụ sử dụng
- (Cương lĩnh chính trị của đảng tập trung vào cải cách y tế và tăng trưởng kinh tế.)
- (Cử tri thường so sánh cương lĩnh chính trị của các ứng cử viên khác nhau trước khi đưa ra quyết định.)
- (Ứng cử viên của họ đơn giản là phớt lờ cương lĩnh chính trị của đảng trong suốt chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run on a platform": tham gia tranh cử dựa trên một cương lĩnh cụ thể.
- She ran on a political platform of environmental protection and social justice. (Cô ấy tranh cử dựa trên cương lĩnh chính trị về bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.)
- "to adopt a platform": thông qua một cương lĩnh chính thức.
- The party convention will adopt its new political platform next month. (Đại hội đảng sẽ thông qua cương lĩnh chính trị mới vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Platform (danh từ, không có "political"): cương lĩnh, nền tảng (nói chung). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, nó thường được hiểu ngầm là "political platform".
- The party's platform is very detailed. (Cương lĩnh của đảng rất chi tiết.)
- Party platform (danh từ ghép): cương lĩnh của đảng, đồng nghĩa với "political platform" nhưng nhấn mạnh vào đảng phái.
Từ đồng nghĩa
- Program: chương trình hành động (thường dùng trong chính trị).
- They won the election even though they offered no positive program. (Họ đã thắng cử mặc dù không đưa ra một chương trình hành động tích cực nào.)
- Manifesto: tuyên ngôn, cương lĩnh (thường trang trọng hơn, nhấn mạnh vào tuyên bố công khai về ý định và mục tiêu).
- The socialist party published a detailed manifesto. (Đảng xã hội chủ nghĩa đã công bố một bản tuyên ngôn chi tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay out a platform: trình bày, vạch ra một cương lĩnh.
- The candidate laid out her political platform in a speech last night. (Ứng cử viên đã trình bày cương lĩnh chính trị của mình trong một bài phát biểu tối qua.)
Thành ngữ liên quan
- On the same platform: có cùng quan điểm, cùng cương lĩnh.
- The two parties are not on the same political platform on this issue. (Hai đảng không có cùng cương lĩnh chính trị về vấn đề này.)