political program

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cương lĩnh chính trị: "political program" một văn bản hoặc tuyên bố chính thức nêu các mục tiêu, nguyên tắc chính sách một đảng phái chính trị theo đuổi. đóng vai trò như một lộ trình hành động cho đảng đó.
    • Chương trình hành động chính trị: Thuật ngữ này cũng chỉ tập hợp các kế hoạch cụ thể một đảng hoặc ứng cử viên đề xuất để giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế, hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The party's political program focuses on economic reform and social justice. (Cương lĩnh chính trị của đảng tập trung vào cải cách kinh tế công bằng xã hội.)
    • They won the election even though they offered no positive political program. (Họ đã thắng cử mặc dù không đưa ra một chương trình hành động chính trị tích cực nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outline a political program": phác thảo một cương lĩnh chính trị.
    • The candidate outlined his political program at the rally. (Ứng cử viên đã phác thảo cương lĩnh chính trị của mình tại cuộc mít tinh.)
  • "to implement a political program": thực hiện một chương trình hành động chính trị.
    • The government is struggling to implement its ambitious political program. (Chính phủ đang gặp khó khăn trong việc thực hiện chương trình hành động chính trị đầy tham vọng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Political platform (danh từ): nền tảng chính trị (thường được dùng thay thế cho "political program" trong bối cảnh bầu cử).
    • Their candidate simply ignored the party platform. (Ứng cử viên của họ đơn giản phớt lờ cương lĩnh của đảng.)
  • Policy platform (danh từ): cương lĩnh chính sách (nhấn mạnh vào các chính sách cụ thể).
    • The party's policy platform includes tax cuts and healthcare reform. (Cương lĩnh chính sách của đảng bao gồm cắt giảm thuế cải cách y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Manifesto: tuyên ngôn (thường dùng cho các đảng chính trị hoặc phong trào).
    • The party's manifesto outlines its vision for the future. (Tuyên ngôn của đảng phác thảo tầm nhìn của họ cho tương lai.)
  • Agenda: chương trình nghị sự (có thể bao gồm các mục tiêu cụ thể).
    • The government's agenda focuses on infrastructure development. (Chương trình nghị sự của chính phủ tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay out (a program): trình bày, vạch ra (một chương trình).
    • The leader laid out the political program in detail. (Nhà lãnh đạo đã trình bày chi tiết cương lĩnh chính trị.)
  • Put forward (a program): đưa ra (một chương trình).
    • The opposition put forward a new political program. (Phe đối lập đã đưa ra một cương lĩnh chính trị mới.)
Thành ngữ liên quan
  • On the same page: đồng quan điểm, cùng mục tiêu (thường dùng khi nói về việc nhất trí với một chương trình chính trị).
    • The party members need to be on the same page regarding the political program. (Các thành viên đảng cần đồng quan điểm về cương lĩnh chính trị.)
  • Toe the party line: tuân thủ đường lối của đảng (ám chỉ việc ủng hộ cương lĩnh chính trị của đảng).
    • All candidates must toe the party line on the political program. (Tất cả ứng cử viên phải tuân thủ đường lối của đảng về cương lĩnh chính trị.)