political sphere
Danh từ: Lĩnh vực chính trị – một phạm vi hoặc khu vực hoạt động tập trung vào các vấn đề chính trị, nơi diễn ra các hoạt động như tranh luận, ra quyết định, và tương tác giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc chính phủ nhằm giành, duy trì hoặc ảnh hưởng đến quyền lực chính trị.
- (Lĩnh vực chính trị ở Việt Nam rất năng động, với nhiều cải cách đang được thảo luận.)
- (Tham nhũng là một vấn đề nghiêm trọng làm xói mòn lòng tin trong lĩnh vực chính trị.)
- (Cô ấy đã hoạt động trong lĩnh vực chính trị từ khi còn trẻ.)
"to enter the political sphere": tham gia vào lĩnh vực chính trị.
- Many young people are encouraged to enter the political sphere to bring fresh ideas. (Nhiều người trẻ được khuyến khích tham gia vào lĩnh vực chính trị để mang lại những ý tưởng mới.)
"to influence the political sphere": ảnh hưởng đến lĩnh vực chính trị.
- Media plays a crucial role in influencing the political sphere. (Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến lĩnh vực chính trị.)
"within the political sphere": trong phạm vi lĩnh vực chính trị.
- Debates within the political sphere often reflect broader societal conflicts. (Các cuộc tranh luận trong lĩnh vực chính trị thường phản ánh những xung đột xã hội rộng lớn hơn.)
Political (tính từ): thuộc về chính trị.
- The political climate has changed dramatically. (Khí hậu chính trị đã thay đổi đáng kể.)
Sphere (danh từ): lĩnh vực, phạm vi.
- Education is a separate sphere from politics. (Giáo dục là một lĩnh vực riêng biệt khỏi chính trị.)
Politician (danh từ): chính trị gia.
- A good politician understands the nuances of the political sphere. (Một chính trị gia giỏi hiểu được những sắc thái của lĩnh vực chính trị.)
Chính trường: một phạm vi hoạt động chính trị, thường mang tính cạnh tranh hoặc đấu tranh quyền lực.
- Ông ấy đã rời khỏi chính trường sau nhiều năm phục vụ. (He left the political arena after many years of service.)
Lĩnh vực chính quyền: phạm vi liên quan đến chính phủ và quản lý nhà nước.
- Các vấn đề thuế vụ thuộc về lĩnh vực chính quyền. (Tax issues belong to the governmental sphere.)
Political sphere of influence: phạm vi ảnh hưởng chính trị.
- The country expanded its political sphere of influence through alliances. (Quốc gia đã mở rộng phạm vi ảnh hưởng chính trị thông qua các liên minh.)
Public political sphere: lĩnh vực chính trị công cộng.
- Social media has become a key part of the public political sphere. (Mạng xã hội đã trở thành một phần quan trọng của lĩnh vực chính trị công cộng.)
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "political sphere", nhưng có thể tham khảo thành ngữ rộng hơn:) - To be in the thick of things: ở trung tâm của các hoạt động (thường là chính trị hoặc xã hội). - As a senator, she is always in the thick of the political sphere. (Là một thượng nghị sĩ, cô ấy luôn ở trung tâm của lĩnh vực chính trị.)