political theory
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết chính trị: "political theory" là một hệ thống các ý tưởng, khái niệm và nguyên tắc giải thích cách thức tổ chức và vận hành của quyền lực, nhà nước, và xã hội. Nó thường phản ánh tư duy của một nhóm người hoặc một quốc gia về chính trị.
- Quan điểm chính trị: "political theory" cũng có thể chỉ định hướng tư duy hoặc lập trường chính trị đặc trưng của một cộng đồng hoặc dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- Học thuyết chính trị:
- The political theory of socialism emphasizes equality and collective ownership. (Học thuyết chính trị của chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh sự bình đẳng và sở hữu tập thể.)
- Quan điểm chính trị:
- The political theory of the nation is rooted in democratic ideals. (Quan điểm chính trị của quốc gia này bắt nguồn từ các lý tưởng dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop a political theory": phát triển một học thuyết chính trị.
- Many philosophers have developed political theories to address social justice. (Nhiều triết gia đã phát triển các học thuyết chính trị để giải quyết công bằng xã hội.)
- "to challenge a political theory": thách thức một học thuyết chính trị.
- Critics often challenge the political theory of authoritarianism. (Các nhà phê bình thường thách thức học thuyết chính trị của chủ nghĩa độc tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Political theorist (n): nhà lý luận chính trị.
- John Locke is a famous political theorist. (John Locke là một nhà lý luận chính trị nổi tiếng.)
- Political philosophy (n): triết học chính trị (thường được dùng thay thế cho "political theory").
- Political philosophy explores the nature of justice and power. (Triết học chính trị khám phá bản chất của công lý và quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Ideology: hệ tư tưởng (một hệ thống niềm tin chính trị).
- Doctrine: học thuyết (một tập hợp các nguyên tắc chính thức).
- Political thought: tư tưởng chính trị (suy nghĩ hoặc quan điểm về chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "political theory", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - "to subscribe to a political theory": tán thành một học thuyết chính trị. - Many citizens subscribe to the political theory of liberalism. (Nhiều công dân tán thành học thuyết chính trị của chủ nghĩa tự do.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "political theory", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm như: - "the political landscape": bối cảnh chính trị (môi trường nơi các học thuyết chính trị được áp dụng). - The political landscape shifted after the election. (Bối cảnh chính trị đã thay đổi sau cuộc bầu cử.)