political unit

political unit

A political unit like a city manages its own public services.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị chính trịmột thực thể trách nhiệm quyền hạn trong lĩnh vực chính trị, thường bao gồm một nhóm người, lãnh thổ hoặc tổ chức cấu quản lý riêng.

dụ sử dụng
  • (Một quốc gia một dụ phổ biến về đơn vị chính trị.)
  • (Liên Hợp Quốc bao gồm nhiều đơn vị chính trị, chẳng hạn như các quốc gia thành viên.)
  • (Mỗi tỉnh ở Việt Nam một đơn vị chính trị với chính quyền riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sovereign political unit": đơn vị chính trị chủ quyền, tức là quyền tự quyết độc lập.
    • A nation-state is a sovereign political unit recognized by international law. (Một quốc gia-dân tộc đơn vị chính trị chủ quyền được luật pháp quốc tế công nhận.)
  • "a subnational political unit": đơn vị chính trị cấp dưới quốc gia, như bang, tỉnh, hoặc vùng.
    • California is a subnational political unit within the United States. (California một đơn vị chính trị cấp dưới quốc gia trong Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Political (tính từ): thuộc về chính trị.
    • The political system of a country affects its citizens. (Hệ thống chính trị của một quốc gia ảnh hưởng đến công dân của .)
  • Unit (danh từ): đơn vị, bộ phận.
    • A city is a basic unit of local government. (Một thành phố một đơn vị cơ bản của chính quyền địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Polity: chính thể, tổ chức chính trị.
    • Ancient Greece had many small polities. (Hy Lạp cổ đại nhiều chính thể nhỏ.)
  • Administrative division: đơn vị hành chính.
    • Districts and municipalities are types of administrative divisions. (Huyện thành phố các loại đơn vị hành chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "political unit". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "form" (thành lập) hoặc "dissolve" (giải thể) với cụm này: - Several tribes formed a political unit to resist invasion. (Một số bộ lạc đã thành lập một đơn vị chính trị để chống lại sự xâm lược.) - The empire dissolved into smaller political units. (Đế chế tan rã thành các đơn vị chính trị nhỏ hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "A political unit in its own right": một đơn vị chính trị độc lập, quyền tự chủ.
    • After the referendum, the region became a political unit in its own right. (Sau cuộc trưng cầu dân ý, khu vực này trở thành một đơn vị chính trị độc lập.)