pollen tube

pollen tube

A pollen tube grows from a pollen grain toward the ovule inside a flower.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống phấn: Trong thực vật học, "pollen tube" (ống phấn) một cấu trúc hình ống mảnh mai mọc ra từ hạt phấn khi hạt phấn được đặt lên đầu nhụy của hoa. xuyên qua vòi nhụy vận chuyển các giao tử đực (tinh trùng) đến noãn để thụ tinh.

dụ sử dụng
  • (Ống phấn phát triển nhanh chóng xuống vòi nhụy để đến noãn.)
  • (Ở thực vật hoa, ống phấn cần thiết cho quá trình thụ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pollen tube growth": sự phát triển của ống phấn.
    • Pollen tube growth is guided by chemical signals from the ovule. (Sự phát triển của ống phấn được dẫn đường bởi các tín hiệu hóa học từ noãn.)
  • "pollen tube germination": sự nảy mầm của ống phấn.
    • Pollen tube germination occurs on the stigma surface. (Sự nảy mầm của ống phấn xảy ra trên bề mặt đầu nhụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollen (n): phấn hoa, hạt phấn.
    • Bees collect pollen from flowers. (Ong thu thập phấn hoa từ hoa.)
  • Tube (n): ống, cấu trúc hình ống.
    • The pollen tube is a specialized structure. (Ống phấn một cấu trúc chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể hiểu "cấu trúc ống dẫn phấn" hoặc "ống thụ phấn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "pollen tube" một thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của thuật ngữ.