pollenate
Động từ: Thụ phấn, làm cho thụ phấn. "Pollenate" có nghĩa là chuyển phấn hoa từ nhị hoa (bộ phận đực) sang đầu nhụy hoa (bộ phận cái) để thụ tinh cho cây, giúp cây sinh sản và tạo ra hạt hoặc quả. Đây là quá trình sinh học quan trọng trong sự phát triển của thực vật có hoa.
- (Ong thụ phấn cho hoa khi chúng thu thập mật hoa.)
- (Nông dân đôi khi thụ phấn cho cây trồng bằng tay để đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
- (Gió cũng có thể thụ phấn cho một số loại cỏ và cây cối.)
"to pollenate artificially": thụ phấn nhân tạo, thường được thực hiện trong nông nghiệp hoặc nghiên cứu thực vật.
- Scientists pollenate orchids artificially to create new hybrids. (Các nhà khoa học thụ phấn nhân tạo cho hoa lan để tạo ra các giống lai mới.)
"to pollenate crosswise": thụ phấn chéo, khi phấn hoa từ một cây được chuyển sang hoa của một cây khác cùng loài.
- Cross-pollination occurs when insects pollenate flowers from different plants. (Thụ phấn chéo xảy ra khi côn trùng thụ phấn cho hoa từ các cây khác nhau.)
- Pollination (danh từ): quá trình thụ phấn.
- Pollination is essential for the reproduction of many plants. (Thụ phấn là điều cần thiết cho sự sinh sản của nhiều loài thực vật.)
- Pollinator (danh từ): tác nhân thụ phấn (ví dụ: ong, bướm, gió).
- Bees are the most common pollinators in many ecosystems. (Ong là tác nhân thụ phấn phổ biến nhất trong nhiều hệ sinh thái.)
- Pollen (danh từ): phấn hoa.
- Pollen is carried by the wind or insects to pollenate flowers. (Phấn hoa được gió hoặc côn trùng mang đi để thụ phấn cho hoa.)
- Fertilize (bón phân, thụ tinh): trong ngữ cảnh thực vật, từ này có nghĩa tương tự nhưng thường chỉ quá trình tổng thể hơn.
- Cross-pollinate (thụ phấn chéo): một dạng cụ thể của "pollenate" khi phấn hoa từ một cây khác được sử dụng.
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pollenate". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng: - Pollenate over: thụ phấn quá mức hoặc thụ phấn lên một vùng rộng. - The wind pollenated all the fields over the weekend. (Gió đã thụ phấn cho tất cả các cánh đồng trong suốt cuối tuần.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pollenate". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về tự nhiên như: - "Busy as a bee": bận rộn như một con ong (ám chỉ sự chăm chỉ, tương tự như vai trò thụ phấn của ong). - She is as busy as a bee, pollenating flowers in the garden. (Cô ấy bận rộn như một con ong, thụ phấn cho hoa trong vườn.)