polling station

polling station

Voters line up outside the polling station to cast their ballots.

Định nghĩa

Danh từ: Địa điểm nơi cử tri đến để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Đây nơi được chính quyền hoặc cơ quan bầu cử chỉ định, thường trường học, trung tâm văn hóa hoặc tòa nhà công cộng.

dụ sử dụng
  • (Cử tri phải đến điểm bỏ phiếu được chỉ định để bỏ phiếu.)
  • (Điểm bỏ phiếu mở cửa lúc 7 giờ sáng đóng cửa lúc 7 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the polling station": tại điểm bỏ phiếu.
    • There was a long queue at the polling station. ( một hàng dài tại điểm bỏ phiếu.)
  • "Polling station staff": nhân viên phục vụ tại điểm bỏ phiếu.
    • Polling station staff checked voters' identification. (Nhân viên điểm bỏ phiếu đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Polling place (danh từ): đồng nghĩa với polling station, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Polling booth (danh từ): buồng bỏ phiếu (nơi cử tri bỏ phiếu kín).
  • Polling day (danh từ): ngày bầu cử.
Từ đồng nghĩa
  • Voting station: điểm bỏ phiếu.
  • Voting place: địa điểm bỏ phiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "polling station".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polling station".)