pollinosis

pollinosis

A person with pollinosis sneezes near a flowering tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh viêm mũi dị ứng theo mùa do phấn hoa: "pollinosis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm niêm mạc mũi xảy ra theo mùa, gây ra bởi phản ứng dị ứng với phấn hoa từ cây cỏ, hoa . - Bệnh sốt cỏ khô (hay còn gọi là hay fever): Đây tên gọi thông thường của "pollinosis", đặc trưng bởi các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi mắt.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người bị bệnh viêm mũi dị ứng do phấn hoa vào mùa xuân khi lượng phấn hoa trong không khí cao.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị bệnh pollinosis sau một loạt xét nghiệm dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seasonal pollinosis": bệnh pollinosis theo mùa, thường xảy ra vào các thời điểm nhất định trong năm.

    • Seasonal pollinosis can be managed with antihistamines and nasal sprays. (Bệnh pollinosis theo mùa có thể được kiểm soát bằng thuốc kháng histamine thuốc xịt mũi.)
  • "Chronic pollinosis": bệnh pollinosis mãn tính, kéo dài qua nhiều mùa.

    • Chronic pollinosis requires long-term treatment and lifestyle adjustments. (Bệnh pollinosis mãn tính cần điều trị lâu dài thay đổi lối sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollin (n): phấn hoa (dạng viết tắt hoặc gốc từ trong một số ngữ cảnh).

    • The pollin count is high today, so avoid going outside. (Lượng phấn hoa hôm nay cao, vậy hãy tránh ra ngoài.)
  • Pollinosis không nhiều biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến allergic rhinitis (viêm mũi dị ứng) - một thuật ngữ rộng hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Hay fever: sốt cỏ khô, tên gọi phổ biến nhất của pollinosis.

    • Hay fever symptoms include sneezing and watery eyes. (Triệu chứng sốt cỏ khô bao gồm hắt hơi chảy nước mắt.)
  • Allergic rhinitis: viêm mũi dị ứng, thuật ngữ y khoa tổng quát hơn.

    • Allergic rhinitis can be caused by pollen, dust, or pet dander. (Viêm mũi dị ứng có thể do phấn hoa, bụi hoặc lông thú cưng gây ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suffer from pollinosis: bị bệnh pollinosis.

    • He has suffered from pollinosis since childhood. (Anh ấy đã bị bệnh pollinosis từ khi còn nhỏ.)
  • Treat pollinosis: điều trị bệnh pollinosis.

    • Doctors often treat pollinosis with antihistamines. (Các bác sĩ thường điều trị bệnh pollinosis bằng thuốc kháng histamine.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the grip of pollinosis": bị bệnh pollinosis hành hạ.

    • During the spring, she is often in the grip of pollinosis. (Vào mùa xuân, ấy thường bị bệnh pollinosis hành hạ.)
  • "Pollinosis season": mùa bệnh pollinosis, thời điểm phấn hoa cao.

    • The pollinosis season peaks in April and May. (Mùa bệnh pollinosis cao điểm vào tháng tháng Năm.)