polluted

polluted

The children avoid swimming in the polluted lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ô nhiễm: "polluted" mô tả trạng thái của một thứ đó (thường nước, không khí, đất) bị làm cho bẩn, không còn tinh khiết do các chất gây hại hoặc chất thải.
    • Bị hủy hoại: Có thể dùng để chỉ một môi trường hoặc hệ sinh thái bị tổn hại nghiêm trọng do ô nhiễm.
dụ sử dụng
  • (Con sông gần nhà máy bị ô nhiễm nặng nề.)
  • (Mọi người nên tránh uống nước từ các nguồn bị ô nhiễm.)
  • (Không khícác thành phố lớn thường bị ô nhiễm bởi khí thải xe cộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavily polluted": bị ô nhiễm nặng.
    • The lake is heavily polluted with industrial waste. (Hồ bị ô nhiễm nặng với chất thải công nghiệp.)
  • "mentally polluted": (nghĩa bóng) bị ảnh hưởng xấu bởi tư tưởng độc hại.
    • His mind was polluted by violent movies. (Tâm trí anh ta bị ô nhiễm bởi những bộ phim bạo lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollute (động từ): làm ô nhiễm.
    • Factories pollute the environment. (Các nhà máy làm ô nhiễm môi trường.)
  • Pollution (danh từ): sự ô nhiễm.
    • Air pollution is a serious problem. (Ô nhiễm không khí một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Unpolluted (tính từ): không bị ô nhiễm.
    • We need to protect unpolluted areas. (Chúng ta cần bảo vệ các khu vực không bị ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminated: bị nhiễm bẩn (thường dùng cho thực phẩm, nước uống).
  • Tainted: bị hoen ố, bị làm hỏng (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Foul: hôi thối, dơ bẩn (thường chỉ mùi hoặc chất lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "polluted", nhưng có thể kết hợp với "become" hoặc "get":
    • The river became polluted over time. (Con sông trở nên ô nhiễm theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • "a polluted mind": (thành ngữ) một tâm trí bị hủy hoại bởi những suy nghĩ xấu xa.
    • He has a polluted mind due to his bad influences. (Anh ta một tâm trí ô nhiễm do những ảnh hưởng xấu.)