pollyannaish

pollyannaish

She maintained a pollyannaish outlook even when faced with minor setbacks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạc quan một cách vui vẻ (thậm chí không thực tế): "pollyannaish" mô tả thái độ lạc quan một cách ngây thơ, lý tưởng hóa, thường bỏ qua hoặc phủ nhận những khía cạnh tiêu cực của thực tế. Từ này bắt nguồn từ nhân vật Pollyanna trong tiểu thuyết, người luôn nhìn thấy mặt tốt của mọi việc, hoàn cảnh tồi tệ.
dụ sử dụng
  • (Thái độ lạc quan một cách không thực tế của ấy làm phiền đồng nghiệp, những người nhận thấy những sai sót nghiêm trọng của dự án.)
  • (Bất chấp cuộc khủng hoảng tài chính, anh ấy vẫn giữ niềm tin lạc quan một cách ngây thơ rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pollyannaish optimism": sự lạc quan kiểu Pollyanna, thường mang hàm ý chỉ trích nhẹ nhàng.
    • The report was criticized for its pollyannaish optimism about the economy. (Báo cáo bị chỉ trích sự lạc quan không thực tế về nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollyanna (danh từ): người lạc quan một cách ngây thơ.
    • She's such a Pollyanna, always smiling even when things go wrong. ( ấy đúng một Pollyanna, luôn mỉm cười ngay cả khi mọi thứ sai hỏng.)
  • Pollyannaism (danh từ): chủ nghĩa lạc quan ngây thơ.
    • His pollyannaism prevented him from seeing the dangers ahead. (Chủ nghĩa lạc quan ngây thơ của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những nguy hiểm phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Optimistic (tính từ): lạc quan.
  • Idealistic (tính từ): duy tâm, lý tưởng hóa.
  • Naive (tính từ): ngây thơ.
  • Rose-colored (tính từ): màu hồng, lạc quan quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Pessimistic (tính từ): bi quan.
  • Realistic (tính từ): thực tế.
  • Cynical (tính từ): hoài nghi, bi quan.
Thành ngữ liên quan
  • "See the world through rose-colored glasses": nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, tức là lạc quan một cách không thực tế.
    • He sees the world through rose-colored glasses, ignoring all the problems. (Anh ấy nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, bỏ qua mọi vấn đề.)
  • "Every cloud has a silver lining": trong cái rủi cái may (thường được Pollyanna sử dụng).
    • She always says every cloud has a silver lining, even in the worst situations. ( ấy luôn nói trong cái rủi cái may, ngay cả trong những tình huống tồi tệ nhất.)