polyédrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình nhiều mặt: Mô tả một vật thể, đặc biệt là một tinh thể hoặc một hình khối trong hình học, có nhiều mặt phẳng. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.
- Đa diện, phức tạp: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một người hoặc một sự vật có nhiều khía cạnh, nhiều mặt khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un cristal polyédrique. (Một tinh thể hình nhiều mặt.)
- Une forme géométrique polyédrique. (Một hình dạng hình học có nhiều mặt.)
- Un artiste aux talents polyédriques. (Một nghệ sĩ có tài năng đa diện / nhiều mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un personnage polyédrique": Một nhân vật phức tạp, có nhiều mặt tính cách.
- L'écrivain a créé un héros polyédrique et fascinant. (Nhà văn đã tạo ra một vị anh hùng đa diện và đầy lôi cuốn.)
"Une approche polyédrique": Một cách tiếp cận đa chiều, xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.
- Ce problème nécessite une analyse polyédrique. (Vấn đề này đòi hỏi một phân tích đa diện.)
Biến thể và từ gần giống
Polyèdre (danh từ giống đực): Hình đa diện, khối đa diện.
- Un cube est un polyèdre. (Hình lập phương là một khối đa diện.)
Polyédral, polyédrale (tính từ): (Thuộc về) hình đa diện. Đây là một biến thể ít gặp hơn, thường dùng trong ngữ cảnh toán học chuyên sâu.
- Structure polyédrale. (Cấu trúc đa diện.)
Từ đồng nghĩa
- Multifacette (tính từ): Nhiều mặt, đa diện (thường dùng theo nghĩa bóng cho con người hoặc sự việc).
- Complexe (tính từ): Phức tạp (có thể dùng trong nghĩa mở rộng).
Từ trái nghĩa
- Simple (tính từ): Đơn giản.
- Uni (tính từ): Đơn nhất, một mặt (ví dụ: - bề mặt phẳng, một mặt).
tính từ
- (có) hình nhiều mặt
- Cristal polyédriquetinh thể hình nhiều mặt