polyamide

Học thuật
Thân thiện
polyamide

Un chimiste examine un échantillon de polyamide au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Poliamit: Một loại polyme tổng hợp, trong đó các đơn vị cấu trúc chính được nối với nhau bằng các liên kết amit (-CO-NH-). Đâymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học khoa học vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nylon est un type de polyamide très répandu. (Nylonmột loại poliamit rất phổ biến.)
    • Cette fibre synthétique est fabriquée à partir de polyamide. (Sợi tổng hợp này được sản xuất từ poliamit.)
    • Les propriétés mécaniques de ce polyamide sont excellentes. (Các tính chất cơ học của poliamit này rất tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polyamide technique": poliamit kỹ thuật (dùng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao).

    • Cette pièce automobile est moulée dans un polyamide technique. (Bộ phận ô này được đúc từ một loại poliamit kỹ thuật.)
  • "polyamide aromatique": poliamit thơm (một loại poliamit cấu trúc vòng thơm, như Kevlar).

    • Les gilets pare-balles utilisent souvent des fibres de polyamide aromatique. (Áo chống đạn thường sử dụng sợi poliamit thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyamidique (adj): thuộc về poliamit.

    • Une résine polyamidique. (Một loại nhựa poliamit.)
  • Polycondensation (n): phản ứng trùng ngưng (phương pháp hóa học thường dùng để tổng hợp poliamit).

Từ đồng nghĩa
  • Polymère amide: polyme amit (cách gọi mô tả).
  • Résine polyamide: nhựa poliamit (khi đề cập đến dạng nhựa).
Thông tin bổ sung
  • Lĩnh vực sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành hóa học, công nghiệp polyme, dệt may (sợi tổng hợp), kỹ thuật vật liệu.
  • Ví dụ điển hình: Nylon (PA 6, PA 6.6) là ví dụ phổ biến nhất của polyamide.
polyamide

Un chimiste examine un échantillon de polyamide au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) poliamit

Từ gần giống