polybutadiène

Học thuật
Thân thiện
polybutadiène

Un chimiste montre un échantillon de polybutadiène dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Polibutađien: Một loại polymer tổng hợp, một dạng cao su nhân tạo, được tạo ra từ quá trình trùng hợp buta-1,3-đien. tính đàn hồi cao được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, đặc biệttrong sản xuất lốp xe các sản phẩm cao su khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le polybutadiène est un élastomère synthétique important. (Polibutađien là một loại elastome tổng hợp quan trọng.)
    • La fabrication des pneus utilise souvent du polybutadiène. (Việc sản xuất lốp xe thường sử dụng polibutađien.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polybutadiène styrénique": polibutađien styren, một loại copolymer của butadien styren, thường được viết tắt là SBR.
    • Le caoutchouc SBR est à base de polybutadiène styrénique. (Cao su SBR nền tảng từ polibutađien styren.)
Biến thể từ gần giống
  • Polybutadiènemột thuật ngữ chuyên ngành, ít có biến thể phổ thông. Các từ liên quan trong lĩnh vực hóa học vật liệu bao gồm:
    • Élastomère (danh từ giống đực): vật liệu đàn hồi, elastome.
    • Polymère (danh từ giống đực): polymer.
    • Caoutchouc synthétique (danh từ giống đực): cao su tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
  • PBd: Cách viết tắt thông dụng trong ngành.
  • Caoutchouc butadiénique: Cao su butadien (cách gọi mô tả).
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: "Polybutadiène" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, công nghiệp hóa chất sản xuất. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
polybutadiène

Un chimiste montre un échantillon de polybutadiène dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) polibutađien