polycarp
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Polycarp: Tên của một giám mục người Hy Lạp tại Smyrna (nay là Izmir, Thổ Nhĩ Kỳ), sống vào khoảng năm 69–155 sau Công Nguyên. Ông là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Kitô giáo sơ khai, nổi tiếng vì đã từ chối từ bỏ đức tin Kitô giáo và bị thiêu sống bởi những người ngoại giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Polycarp là một giám mục trong giáo hội Kitô giáo sơ khai.)
- (Câu chuyện về sự tử đạo của Polycarp rất nổi tiếng trong lịch sử Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the martyrdom of Polycarp": sự tử đạo của Polycarp, một sự kiện lịch sử và tôn giáo quan trọng.
- The martyrdom of Polycarp is often cited as an example of steadfast faith. (Sự tử đạo của Polycarp thường được nhắc đến như một tấm gương về đức tin kiên định.)
Biến thể và từ gần giống
- Polycarpic (tính từ): thuộc về Polycarp hoặc liên quan đến Polycarp.
- The Polycarpic tradition emphasizes the importance of apostolic succession. (Truyền thống Polycarpic nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kế thừa tông đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Giám mục Smyrna: cách gọi khác của Polycarp, dựa trên nơi ông phục vụ.
- Thánh Polycarp: tên gọi tôn kính trong các giáo hội Kitô giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verb phổ biến liên quan đến "Polycarp".
Thành ngữ liên quan
- "the faith of Polycarp": đức tin của Polycarp, dùng để chỉ sự kiên trì và lòng trung thành với tín ngưỡng.
- In times of persecution, remember the faith of Polycarp. (Trong thời kỳ bắt bớ, hãy nhớ đến đức tin của Polycarp.)