polychromic
Định nghĩa
Tính từ:
- Có nhiều màu sắc, đa sắc: "polychromic" mô tả một vật thể, hiện tượng, hoặc tác phẩm nghệ thuật có sự hiện diện của nhiều màu sắc khác nhau, thường là rực rỡ và tương phản.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa sổ kính màu đa sắc đã tỏa ra một cầu vồng ánh sáng trên sàn nhà.)
- (Các bức tượng đa sắc cổ đại ban đầu được sơn màu rực rỡ, dù hầu hết đã phai màu theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghệ thuật và khảo cổ học: "polychromic" thường dùng để chỉ các tác phẩm điêu khắc, kiến trúc, hoặc đồ gốm được trang trí bằng nhiều màu sắc, trái ngược với "monochromic" (đơn sắc).
- The polychromic pottery of the Minoan civilization is famous for its vivid patterns. (Đồ gốm đa sắc của nền văn minh Minoan nổi tiếng với các họa tiết sống động.)
- Trong sinh học: "polychromic" mô tả các sinh vật hoặc cấu trúc có nhiều màu sắc, như lông vũ hoặc vảy cá.
- The polychromic feathers of the peacock are a result of light interference. (Lông vũ đa sắc của con công là kết quả của sự giao thoa ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Polychrome (n/tính từ): dạng rút gọn phổ biến hơn, mang cùng nghĩa "đa sắc".
- A polychrome sculpture was displayed in the museum. (Một tác phẩm điêu khắc đa sắc đã được trưng bày trong bảo tàng.)
- Polychromy (danh từ): nghệ thuật hoặc kỹ thuật trang trí bằng nhiều màu sắc.
- The polychromy of the cathedral's interior was breathtaking. (Kỹ thuật đa sắc của nội thất nhà thờ thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Multicolored (tính từ): nhiều màu sắc.
- The multicolored quilt was a family heirloom. (Chiếc chăn nhiều màu sắc là một vật gia truyền.)
- Variegated (tính từ): có nhiều màu sắc khác nhau, thường là các mảng hoặc đốm.
- Variegated leaves add interest to any garden. (Lá có nhiều màu sắc khác nhau làm tăng sự thú vị cho bất kỳ khu vườn nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "polychromic" là tính từ, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "polychromic", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả nghệ thuật: (một kiệt tác đa sắc).