polycrystalline

polycrystalline

A polycrystalline metal sample shows many tiny grains under a microscope.

Định nghĩa

Tính từ:
- Đa tinh thể: "polycrystalline" mô tả một vật liệu được cấu thành từ nhiều tinh thể nhỏ (tinh thể con) kết tụ lại với nhau, trái ngược với vật liệu đơn tinh thể (single-crystalline) chỉ gồm một tinh thể duy nhất.
- dụ: polycrystalline metals (kim loại đa tinh thể) — loại kim loại phổ biến trong đời sống, như sắt, đồng, cấu trúc gồm vô số hạt tinh thể nhỏ liên kết với nhau.

dụ sử dụng
  • (Silic đa tinh thể được sử dụng rộng rãi trong các tấm pin mặt trời.)
  • (Cấu trúc đa tinh thể của gốm sứ mang lại cho chúng độ bền cao.)
  • (Không giống kim cương tự nhiên, kim cương đa tinh thể được tạo từ nhiều tinh thể nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polycrystalline material (vật liệu đa tinh thể): thường được dùng trong khoa học vật liệu để chỉ các chất rắn cấu trúc hạt tinh thể.
    • Most metals and ceramics are polycrystalline materials. (Hầu hết kim loại gốm sứ vật liệu đa tinh thể.)
  • Polycrystalline diamond (PCD) (kim cương đa tinh thể): một loại vật liệu siêu cứng, được tổng hợp từ nhiều hạt kim cương nhỏ, dùng trong các dụng cụ cắt khoan.
    • PCD tools are highly durable due to their polycrystalline nature. (Dụng cụ PCD rất bền nhờ tính chất đa tinh thể của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polycrystal (danh từ): vật thể đa tinh thể, thường dùng như danh từ rút gọn.
    • The polycrystal was examined under a microscope. (Vật thể đa tinh thể được kiểm tra dưới kính hiển vi.)
  • Polycrystalline silicon (danh từ ghép): silic đa tinh thể, một loại vật liệu bán dẫn quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Multicrystalline (đa tinh thể): thường dùng thay thế, đặc biệt trong ngành năng lượng mặt trời.
    • Multicrystalline solar panels are cheaper than monocrystalline ones. (Tấm pin mặt trời đa tinh thể rẻ hơn loại đơn tinh thể.)
  • Granular (dạng hạt): nhấn mạnh cấu trúc hạt, nhưng không nhất thiết chỉ tinh thể.
    • The granular texture of the rock suggests it is polycrystalline. (Kết cấu dạng hạt của đá cho thấy đa tinh thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "polycrystalline". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp:
- Grow into polycrystals: phát triển thành các tinh thể đa tinh thể.
- The material grows into polycrystals under high temperature. (Vật liệu phát triển thành các tinh thể đa tinh thể dưới nhiệt độ cao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "polycrystalline". Tuy nhiên, trong khoa học, cụm từ "polycrystalline nature" (bản chất đa tinh thể) thường được dùng để mô tả đặc tính cấu trúc của vật liệu.