polycystic kidney disease

polycystic kidney disease

A doctor shows a patient a diagram of polycystic kidney disease.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh thận đa nang: Một bệnh về thận, được đặc trưng bởi sự xuất hiện của nhiều nang (u nang) trong thận, khiến thận to ra. Bệnh này thường dẫn đến suy thận theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Bệnh thận đa nang thường được di truyền từ cha mẹ.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh thận đa nang có thể bị huyết áp cao đauvùng hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with polycystic kidney disease": được chẩn đoán mắc bệnh thận đa nang.

    • She was diagnosed with polycystic kidney disease at the age of thirty. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh thận đa nangtuổi ba mươi.)
  • "polycystic kidney disease progression": sự tiến triển của bệnh thận đa nang.

    • Monitoring blood pressure is crucial to slow down polycystic kidney disease progression. (Theo dõi huyết áp rất quan trọng để làm chậm sự tiến triển của bệnh thận đa nang.)
Biến thể từ gần giống
  • Polycystic (adj): nhiều nang.
    • Polycystic ovaries are a different condition, often confused with polycystic kidney disease. (Buồng trứng đa nang một tình trạng khác, thường bị nhầm lẫn với bệnh thận đa nang.)
Từ đồng nghĩa
  • Renal cystic disease: bệnh nang thận (thuật ngữ y khoa chung chỉ các bệnh nang trong thận).
  • ADPKD (viết tắt của autosomal dominant polycystic kidney disease): bệnh thận đa nang di truyền trội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polycystic kidney disease". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng:
    • "to develop polycystic kidney disease": phát triển bệnh thận đa nang.
      • He developed polycystic kidney disease later in life. (Ông ấy phát triển bệnh thận đa nanggiai đoạn cuối đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "polycystic kidney disease". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ y học:
    • "a ticking time bomb": quả bom hẹn giờ (ám chỉ bệnh tiềm ẩn nguy hiểm).
      • For many, polycystic kidney disease is a ticking time bomb that requires careful management. (Đối với nhiều người, bệnh thận đa nang một quả bom hẹn giờ đòi hỏi phải quản lý cẩn thận.)