polycéphale

Học thuật
Thân thiện
polycéphale

Un monstre polycéphale se dresse dans une forêt sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () nhiều đầu: Từ này mô tả một sinh vật, thực thể hoặc cấu trúc từ hai đầu trở lên. thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, sinh học hoặc thần thoại để mô tả các dị tật, quái thai hoặc sinh vật huyền thoại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un monstre polycéphale est souvent représenté dans les légendes. (Một con quái vật nhiều đầu thường được mô tả trong các truyền thuyết.)
    • Une anomalie polycéphale est extrêmement rare chez les nouveau-nés. (Một dị tật nhiều đầu cực kỳ hiếm gặptrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc phúng dụ: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một tổ chức hoặc thực thể nhiều trung tâm quyền lực hoặc nhiều lãnh đạo, gây ra sự rối loạn hoặc mâu thuẫn.
    • Ce parti politique est un véritable hydre polycéphale. (Đảng chính trị này đúngmột con thủy quái nhiều đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Polycéphalie (danh từ giống cái): Tình trạng nhiều đầu; chứng đa đầu.
    • La polycéphalie est une malformation congénitale. (Chứng đa đầumột dị tật bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Multicéphale: () nhiều đầu (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Monocéphale: (chỉ có) một đầu.
    • Un être humain normal est monocéphale. (Một con người bình thườngcó một đầu.)
polycéphale

Un monstre polycéphale se dresse dans une forêt sombre.

tính từ
  1. (y học) () nhiều đầu
    • Monstre polycéphale
      quái thai nhiều đầu