polydactylous

polydactylous

A newborn kitten with polydactylous paws sleeps in a basket.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng trong sinh học, y học) thuộc về hoặc liên quan đến một người (hoặc động vật xương sống khác) nhiều ngón (tay hoặc chân) hơn bình thường.

dụ sử dụng
  • (Chú mèo con mới sinh bị thừa ngón, bảy ngón trên mỗi bàn chân trước.)
  • (Những người thừa ngón thường không bị suy giảm chức năng do các ngón thừa gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polydactylous condition: tình trạng thừa ngón, thường được coi một dị tật bẩm sinh di truyền.
    • The polydactylous condition is more common in certain cat breeds, like the Maine Coon. (Tình trạng thừa ngón phổ biến hơnmột số giống mèo, như Maine Coon.)
Biến thể từ gần giống
  • Polydactyly (danh từ): tình trạng thừa ngón (tay hoặc chân).

    • Polydactyly can be surgically corrected in most cases. (Tình trạng thừa ngón có thể được phẫu thuật chỉnh sửa trong hầu hết các trường hợp.)
  • Polydactyl (tính từ, danh từ): dạng rút gọn của polydactylous; cũng dùng để chỉ người hoặc động vậttình trạng này.

    • Ernest Hemingway was famous for his polydactyl cats. (Ernest Hemingway nổi tiếng với những chú mèo thừa ngón của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Supernumerary digit: ngón thừa (thuật ngữ y học).
  • Extra-fingered: thêm ngón tay (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • Congenital polydactyly: thừa ngón bẩm sinh.
    • Congenital polydactyly is a common limb malformation. (Thừa ngón bẩm sinh một dị tật chi phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến từ này.)